taipan

[Mỹ]/ˈtaɪpæn/
[Anh]/ˈtaɪˌpæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quản lý nước ngoài của một công ty thương mại ở Trung Quốc trong thời kỳ xưa; một loài rắn độc mạnh có ở miền bắc Úc
Word Forms
số nhiềutaipans

Cụm từ & Cách kết hợp

taipan leader

lãnh đạo kiểu doanh nhân

taipan business

kinh doanh kiểu doanh nhân

taipan culture

văn hóa kiểu doanh nhân

taipan network

mạng lưới kiểu doanh nhân

taipan influence

ảnh hưởng kiểu doanh nhân

taipan community

cộng đồng kiểu doanh nhân

taipan legacy

di sản kiểu doanh nhân

taipan strategy

chiến lược kiểu doanh nhân

taipan role

vai trò kiểu doanh nhân

taipan event

sự kiện kiểu doanh nhân

Câu ví dụ

he worked as a taipan in the trading company.

anh ấy làm việc với tư cách là một taipan trong công ty thương mại.

the taipan made a significant profit this quarter.

người taipan đã tạo ra lợi nhuận đáng kể trong quý này.

she admired the taipan's leadership skills.

cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của người taipan.

the taipan negotiated a favorable deal.

người taipan đã đàm phán một thỏa thuận có lợi.

as a taipan, he had many responsibilities.

với tư cách là một taipan, anh ấy có rất nhiều trách nhiệm.

the taipan's influence extended beyond the company.

tác động của người taipan vượt ra ngoài công ty.

she aspired to become a taipan in the future.

cô ấy khao khát trở thành một taipan trong tương lai.

the taipan attended the annual business conference.

người taipan đã tham dự hội nghị kinh doanh thường niên.

his reputation as a taipan was well-known in the industry.

danh tiếng của anh ấy với tư cách là một taipan được biết đến rộng rãi trong ngành.

the taipan's decisions greatly impacted the market.

những quyết định của người taipan đã tác động lớn đến thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay