| số nhiều | taipans |
taipan leader
lãnh đạo kiểu doanh nhân
taipan business
kinh doanh kiểu doanh nhân
taipan culture
văn hóa kiểu doanh nhân
taipan network
mạng lưới kiểu doanh nhân
taipan influence
ảnh hưởng kiểu doanh nhân
taipan community
cộng đồng kiểu doanh nhân
taipan legacy
di sản kiểu doanh nhân
taipan strategy
chiến lược kiểu doanh nhân
taipan role
vai trò kiểu doanh nhân
taipan event
sự kiện kiểu doanh nhân
he worked as a taipan in the trading company.
anh ấy làm việc với tư cách là một taipan trong công ty thương mại.
the taipan made a significant profit this quarter.
người taipan đã tạo ra lợi nhuận đáng kể trong quý này.
she admired the taipan's leadership skills.
cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của người taipan.
the taipan negotiated a favorable deal.
người taipan đã đàm phán một thỏa thuận có lợi.
as a taipan, he had many responsibilities.
với tư cách là một taipan, anh ấy có rất nhiều trách nhiệm.
the taipan's influence extended beyond the company.
tác động của người taipan vượt ra ngoài công ty.
she aspired to become a taipan in the future.
cô ấy khao khát trở thành một taipan trong tương lai.
the taipan attended the annual business conference.
người taipan đã tham dự hội nghị kinh doanh thường niên.
his reputation as a taipan was well-known in the industry.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một taipan được biết đến rộng rãi trong ngành.
the taipan's decisions greatly impacted the market.
những quyết định của người taipan đã tác động lớn đến thị trường.
taipan leader
lãnh đạo kiểu doanh nhân
taipan business
kinh doanh kiểu doanh nhân
taipan culture
văn hóa kiểu doanh nhân
taipan network
mạng lưới kiểu doanh nhân
taipan influence
ảnh hưởng kiểu doanh nhân
taipan community
cộng đồng kiểu doanh nhân
taipan legacy
di sản kiểu doanh nhân
taipan strategy
chiến lược kiểu doanh nhân
taipan role
vai trò kiểu doanh nhân
taipan event
sự kiện kiểu doanh nhân
he worked as a taipan in the trading company.
anh ấy làm việc với tư cách là một taipan trong công ty thương mại.
the taipan made a significant profit this quarter.
người taipan đã tạo ra lợi nhuận đáng kể trong quý này.
she admired the taipan's leadership skills.
cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của người taipan.
the taipan negotiated a favorable deal.
người taipan đã đàm phán một thỏa thuận có lợi.
as a taipan, he had many responsibilities.
với tư cách là một taipan, anh ấy có rất nhiều trách nhiệm.
the taipan's influence extended beyond the company.
tác động của người taipan vượt ra ngoài công ty.
she aspired to become a taipan in the future.
cô ấy khao khát trở thành một taipan trong tương lai.
the taipan attended the annual business conference.
người taipan đã tham dự hội nghị kinh doanh thường niên.
his reputation as a taipan was well-known in the industry.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một taipan được biết đến rộng rãi trong ngành.
the taipan's decisions greatly impacted the market.
những quyết định của người taipan đã tác động lớn đến thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay