tangos

[Mỹ]/ˈtæŋɡəʊz/
[Anh]/ˈtæŋɡoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của tango, một loại điệu nhảy hoặc âm nhạc
v. dạng ngôi thứ ba số ít của tango, để nhảy tango

Cụm từ & Cách kết hợp

dance tangos

nhảy tango

tangos night

đêm tango

tangos lesson

bài học tango

tangos music

nhạc tango

tangos partner

người bạn nhảy tango

tangos performance

biểu diễn tango

tangos festival

lễ hội tango

tangos class

lớp học tango

tangos competition

cuộc thi tango

learn tangos

học tango

Câu ví dụ

they danced tangos all night at the party.

Họ đã khiêu vũ tango suốt đêm tại bữa tiệc.

she loves to perform tangos in front of an audience.

Cô ấy thích biểu diễn tango trước khán giả.

learning tangos requires practice and dedication.

Học khiêu vũ tango đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến.

we took a class to improve our tangos.

Chúng tôi đã tham gia một lớp học để cải thiện kỹ năng khiêu vũ tango của mình.

the couple showcased their tangos at the competition.

Cặp đôi đã thể hiện kỹ năng khiêu vũ tango của họ tại cuộc thi.

they often go out to dance tangos together.

Họ thường đi ra ngoài để khiêu vũ tango cùng nhau.

he has a passion for learning new tangos.

Anh ấy có đam mê học các điệu tango mới.

she taught him the basic steps of tangos.

Cô ấy đã dạy anh ấy những bước cơ bản của tango.

they practiced their tangos every weekend.

Họ đã luyện tập các điệu tango của mình mỗi cuối tuần.

attending tango festivals is a great way to enjoy tangos.

Tham dự các lễ hội tango là một cách tuyệt vời để thưởng thức tango.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay