tankmates

[US]/ˈtæŋkmeɪts/
[UK]/ˈtæŋkmeɪts/
Frequency: Very High

Translation

n. Cá hoặc động vật thủy sinh khác được nuôi cùng nhau trong cùng một bể hoặc bể cá; cá đồng hành chia sẻ môi trường sống.

Phrases & Collocations

best tankmates

Tankmates tốt nhất

compatible tankmates

Tankmates tương thích

good tankmates

Tankmates tốt

peaceful tankmates

Tankmates hiền lành

suitable tankmates

Tankmates phù hợp

common tankmates

Tankmates phổ biến

new tankmates

Tankmates mới

ideal tankmates

Tankmates lý tưởng

tankmates can be

Tankmates có thể là

tankmates include

Tankmates bao gồm

Example Sentences

when selecting tankmates for your betta fish, choose species that are not brightly colored to prevent aggression.

Khi chọn bạn đồng hành cho cá betta của bạn, hãy chọn các loài không có màu sắc rực rỡ để tránh xung đột.

neon tetras make excellent tankmates for peaceful community aquariums.

Cá neon tetra là những bạn đồng hành tuyệt vời cho các bể cá cộng đồng hòa thuận.

avoid pairing aggressive cichlids with small, timid tankmates.

Tránh ghép các loài cichlid hung hăng với những bạn đồng hành nhỏ bé, nhút nhát.

the key to a successful aquarium is choosing compatible tankmates that share similar water parameters.

Chìa khóa để có một bể cá thành công là chọn những bạn đồng hành tương thích với các thông số nước tương tự nhau.

goldfish should not be kept with tropical fish tankmates due to temperature differences.

Cá vàng không nên được nuôi cùng các bạn đồng hành cá nhiệt đới do sự chênh lệch nhiệt độ.

researching potential tankmates before purchase prevents many common aquarium problems.

Nghiên cứu các bạn đồng hành tiềm năng trước khi mua sẽ giúp tránh được nhiều vấn đề phổ biến trong bể cá.

shrimp can serve as both cleanup crew and peaceful tankmates for many fish species.

Tôm có thể đóng vai trò như cả đội ngũ dọn dẹp và bạn đồng hành hòa thuận cho nhiều loài cá.

some fish are fin-nippers and should be housed with sturdy tankmates that can defend themselves.

Một số loài cá có thói quen cắn vây và nên được nuôi cùng những bạn đồng hành chắc chắn có thể tự vệ.

the size of your aquarium will determine what types of fish make suitable tankmates.

Kích thước bể cá của bạn sẽ quyết định loại cá nào có thể trở thành bạn đồng hành phù hợp.

introducing new tankmates gradually reduces stress and prevents territorial conflicts.

Giới thiệu các bạn đồng hành mới một cách từ từ giúp giảm căng thẳng và ngăn ngừa xung đột lãnh thổ.

bottom-dwelling catfish often make excellent tankmates for mid-water fish species.

Cá trắm sống ở đáy bể thường là những bạn đồng hành tuyệt vời cho các loài cá sống ở giữa bể.

incompatible tankmates will constantly harass each other, leading to illness and death.

Các bạn đồng hành không tương thích sẽ liên tục quấy rối lẫn nhau, dẫn đến bệnh tật và tử vong.

proper acclimation of new tankmates helps them adjust to their new environment successfully.

Việc thích nghi đúng cách cho các bạn đồng hành mới giúp chúng thích nghi thành công với môi trường mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now