taoistic

[Mỹ]/taʊˈɪstɪk/
[Anh]/taʊˈɪstɪk/

Dịch

adj. liên quan đến Đạo giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

taoistic philosophy

triết lý Đạo giáo

taoistic principles

các nguyên tắc Đạo giáo

taoistic beliefs

các tín ngưỡng Đạo giáo

taoistic practices

các phương pháp Đạo giáo

taoistic harmony

sự hòa hợp Đạo giáo

taoistic concepts

các khái niệm Đạo giáo

taoistic teachings

các giáo lý Đạo giáo

taoistic meditation

thiền định Đạo giáo

taoistic wisdom

triết tuệ Đạo giáo

taoistic balance

sự cân bằng Đạo giáo

Câu ví dụ

the taoistic philosophy emphasizes harmony with nature.

triết lý Đạo giáo nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên.

many taoistic teachings focus on simplicity and humility.

nhiều giáo lý Đạo giáo tập trung vào sự đơn giản và khiêm tốn.

he practices taoistic meditation to find inner peace.

anh thực hành thiền định Đạo giáo để tìm thấy sự bình yên nội tâm.

the taoistic way encourages living in the present moment.

con đường Đạo giáo khuyến khích sống trọn trong khoảnh khắc hiện tại.

she is drawn to taoistic principles in her daily life.

cô bị thu hút bởi các nguyên tắc Đạo giáo trong cuộc sống hàng ngày.

taoistic beliefs often promote a balanced lifestyle.

các tín ngưỡng Đạo giáo thường thúc đẩy lối sống cân bằng.

he reads taoistic texts to gain wisdom and insight.

anh đọc các văn bản Đạo giáo để đạt được trí tuệ và hiểu biết.

the taoistic approach to life values spontaneity and flow.

phương pháp tiếp cận cuộc sống của Đạo giáo đề cao sự tự phát và sự lưu chuyển.

she finds taoistic teachings to be deeply fulfilling.

cô thấy những giáo lý Đạo giáo vô cùng ý nghĩa.

many artists are inspired by taoistic concepts in their work.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các khái niệm Đạo giáo trong công việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay