tapeline

[Mỹ]/ˈteɪp.laɪn/
[Anh]/ˈteɪp.laɪn/

Dịch

n. một cuộn thước dây dài, linh hoạt được sử dụng để đo khoảng cách
Các dạng của từ
số nhiềutapelines

Cụm từ & Cách kết hợp

measuring tapeline

thước đo dây

steel tapeline

thước đo dây thép

tape measure tapeline

thước đo dây

tapeline length

độ dài thước đo dây

tapeline reading

đọc thước đo dây

tapeline storage

lưu trữ thước đo dây

tapeline usage

sử dụng thước đo dây

tapeline measurement

đo thước đo dây

tapeline accuracy

độ chính xác của thước đo dây

tapeline features

tính năng của thước đo dây

Câu ví dụ

can you pass me the tapeline?

Bạn có thể đưa cho tôi thước dây không?

the contractor used a tapeline to measure the room.

Nhà thầu đã sử dụng thước dây để đo phòng.

always keep a tapeline in your toolbox.

Luôn giữ một thước dây trong hộp dụng cụ của bạn.

he marked the wall with the tapeline.

Anh ấy đã đánh dấu tường bằng thước dây.

it's important to pull the tapeline straight for accurate measurements.

Điều quan trọng là phải kéo thước dây thẳng để có được độ chính xác cao.

the tapeline is essential for any diy project.

Thước dây là điều cần thiết cho bất kỳ dự án tự làm nào.

she wrapped the tapeline around the pipe to get the circumference.

Cô ấy quấn thước dây quanh ống để lấy chu vi.

he dropped the tapeline while trying to measure the distance.

Anh ấy làm rơi thước dây khi đang cố gắng đo khoảng cách.

using a tapeline can help avoid mistakes in construction.

Việc sử dụng thước dây có thể giúp tránh những sai sót trong xây dựng.

make sure the tapeline is not twisted when measuring.

Hãy chắc chắn rằng thước dây không bị xoắn khi đo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay