tapotement

[Mỹ]/ˌtæpəˈmeɪ/
[Anh]/ˌtæpəˈmɛnt/

Dịch

n. một kỹ thuật massage liên quan đến việc gõ nhịp nhàng hoặc vỗ nhẹ.
Word Forms
số nhiềutapotements

Cụm từ & Cách kết hợp

light tapotement

xoa bóp nhẹ

deep tapotement

xoa bóp sâu

tapotement technique

kỹ thuật gõ bóp

tapotement massage

xoa bóp gõ

facial tapotement

gõ bóp mặt

tapotement strokes

các động tác gõ bóp

tapotement rhythm

nhịp điệu gõ bóp

gentle tapotement

gõ bóp nhẹ nhàng

tapotement benefits

lợi ích của việc gõ bóp

tapotement motions

các động tác gõ bóp

Câu ví dụ

tapotement is a popular technique in massage therapy.

tapotement là một kỹ thuật phổ biến trong liệu pháp massage.

many therapists use tapotement to stimulate the muscles.

nhiều nhà trị liệu sử dụng tapotement để kích thích các cơ.

tapotement can help improve circulation in the body.

tapotement có thể giúp cải thiện lưu thông trong cơ thể.

during the session, we learned different tapotement techniques.

trong suốt buổi học, chúng tôi đã học các kỹ thuật tapotement khác nhau.

she applied tapotement to the client's back for relaxation.

cô ấy áp dụng tapotement lên lưng của khách hàng để thư giãn.

tapotement is often used in sports massage.

tapotement thường được sử dụng trong liệu pháp massage thể thao.

practicing tapotement can enhance your massage skills.

việc thực hành tapotement có thể nâng cao kỹ năng massage của bạn.

tapotement involves rhythmic tapping on the skin.

tapotement liên quan đến việc gõ nhịp nhàng lên da.

incorporating tapotement into your routine can be beneficial.

việc kết hợp tapotement vào thói quen của bạn có thể có lợi.

tapotement can also be used to relieve tension.

tapotement cũng có thể được sử dụng để giảm căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay