tappable

[Mỹ]/ˈtæpəbl/
[Anh]/ˈtæpəbl/

Dịch

adj.có thể bị đánh nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

tappable area

khu vực có thể chạm

tappable button

nút có thể chạm

tappable link

liên kết có thể chạm

tappable icon

biểu tượng có thể chạm

tappable element

phần tử có thể chạm

tappable screen

màn hình có thể chạm

tappable feature

tính năng có thể chạm

tappable menu

thực đơn có thể chạm

tappable text

văn bản có thể chạm

tappable option

tùy chọn có thể chạm

Câu ví dụ

the app features tappable icons for easy navigation.

ứng dụng có các biểu tượng có thể chạm để điều hướng dễ dàng.

make sure the buttons are tappable on mobile devices.

Hãy đảm bảo rằng các nút có thể chạm trên các thiết bị di động.

users prefer tappable elements over static images.

Người dùng thích các yếu tố có thể chạm hơn hình ảnh tĩnh.

the game includes tappable objects to collect points.

Trò chơi bao gồm các đối tượng có thể chạm để thu thập điểm.

designers should create tappable areas that are user-friendly.

Các nhà thiết kế nên tạo các khu vực có thể chạm thân thiện với người dùng.

the tutorial has tappable sections for interactive learning.

Hướng dẫn có các phần có thể chạm để học tương tác.

ensure that all tappable items are clearly labeled.

Đảm bảo rằng tất cả các mục có thể chạm đều được gắn nhãn rõ ràng.

the website's design includes tappable links for easy access.

Thiết kế của trang web bao gồm các liên kết có thể chạm để dễ dàng truy cập.

children's apps often have large tappable buttons.

Các ứng dụng dành cho trẻ em thường có các nút có thể chạm lớn.

the interface is intuitive with many tappable features.

Giao diện trực quan với nhiều tính năng có thể chạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay