tappable area
khu vực có thể chạm
tappable button
nút có thể chạm
tappable link
liên kết có thể chạm
tappable icon
biểu tượng có thể chạm
tappable element
phần tử có thể chạm
tappable screen
màn hình có thể chạm
tappable feature
tính năng có thể chạm
tappable menu
thực đơn có thể chạm
tappable text
văn bản có thể chạm
tappable option
tùy chọn có thể chạm
the app features tappable icons for easy navigation.
ứng dụng có các biểu tượng có thể chạm để điều hướng dễ dàng.
make sure the buttons are tappable on mobile devices.
Hãy đảm bảo rằng các nút có thể chạm trên các thiết bị di động.
users prefer tappable elements over static images.
Người dùng thích các yếu tố có thể chạm hơn hình ảnh tĩnh.
the game includes tappable objects to collect points.
Trò chơi bao gồm các đối tượng có thể chạm để thu thập điểm.
designers should create tappable areas that are user-friendly.
Các nhà thiết kế nên tạo các khu vực có thể chạm thân thiện với người dùng.
the tutorial has tappable sections for interactive learning.
Hướng dẫn có các phần có thể chạm để học tương tác.
ensure that all tappable items are clearly labeled.
Đảm bảo rằng tất cả các mục có thể chạm đều được gắn nhãn rõ ràng.
the website's design includes tappable links for easy access.
Thiết kế của trang web bao gồm các liên kết có thể chạm để dễ dàng truy cập.
children's apps often have large tappable buttons.
Các ứng dụng dành cho trẻ em thường có các nút có thể chạm lớn.
the interface is intuitive with many tappable features.
Giao diện trực quan với nhiều tính năng có thể chạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay