teacloth

[Mỹ]/ˈtiːklɒθ/
[Anh]/ˈtiːklɔːθ/

Dịch

n. một loại vải dùng để lau bộ đồ trà hoặc dụng cụ trà; một chiếc khăn trải bàn nhỏ dùng trong lúc phục vụ trà hoặc dùng cho đồ ăn nhẹ khi uống trà.
Các dạng của từ
số nhiềuteacloths

Cụm từ & Cách kết hợp

the teacloth

chiếc khăn lau chén

a teacloth

một chiếc khăn lau chén

using the teacloth

sử dụng khăn lau chén

wring out the teacloth

vắt khô khăn lau chén

fold the teacloth

gấp khăn lau chén

damp teacloth

khăn lau chén ẩm

dirty teacloth

khăn lau chén bẩn

clean teacloth

khăn lau chén sạch

teacloths on the rack

những chiếc khăn lau chén trên kệ

new teacloth

chiếc khăn lau chén mới

Câu ví dụ

she collected vintage teacloths from different regions during her travels.

Bà đã thu thập những chiếc khăn trà cổ điển từ các vùng khác nhau trong những chuyến đi của mình.

the handwoven teacloth features intricate floral patterns passed down through generations.

Chiếc khăn trà dệt thủ công này có những họa tiết hoa văn tinh xảo được truyền lại qua nhiều thế hệ.

each teacloth in the collection is embroidered with traditional symbols.

Mỗi chiếc khăn trà trong bộ sưu tập đều được thêu với những biểu tượng truyền thống.

the linen teacloth absorbs moisture better than cotton alternatives.

Chiếc khăn trà làm từ sợi bông có khả năng hấp thụ độ ẩm tốt hơn so với các loại vải bông khác.

my grandmother taught me how to make a teacloth using delicate crochet techniques.

Bà nội tôi đã dạy tôi cách làm một chiếc khăn trà bằng những kỹ thuật đan móc tinh tế.

the colorful teacloth brightens up the kitchen window.

Chiếc khăn trà màu sắc này làm cho cửa sổ nhà bếp trở nên sáng sủa hơn.

the museum displays antique teacloths from various regions.

Bảo tàng trưng bày những chiếc khăn trà cổ xưa từ nhiều vùng khác nhau.

the decorative teacloth makes a lovely wall hanging.

Chiếc khăn trà trang trí này tạo thành một bức tranh treo tường rất đẹp.

a traditional teacloth is essential for the authentic tea ceremony.

Một chiếc khăn trà truyền thống là yếu tố không thể thiếu trong nghi lễ trà truyền thống.

the handcrafted teacloth demonstrates exceptional needlework skills.

Chiếc khăn trà thủ công này thể hiện những kỹ năng thêu tay xuất sắc.

the grandmother crocheted a beautiful teacloth for her granddaughter.

Bà nội đã đan một chiếc khăn trà đẹp cho cháu gái của bà.

the embroidered teacloth adds a traditional touch to the teacup set.

Chiếc khăn trà thêu tay này mang lại vẻ đẹp truyền thống cho bộ ấm trà.

the delicate teacloth protects the teapot while adding visual appeal.

Chiếc khăn trà tinh tế này vừa bảo vệ ấm trà vừa tăng tính thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay