technophilic culture
văn hóa yêu thích công nghệ
becoming technophilic
trở nên yêu thích công nghệ
technophilic society
xã hội yêu thích công nghệ
technophilic tendencies
xu hướng yêu thích công nghệ
increasingly technophilic
càng ngày càng yêu thích công nghệ hơn
technophilic mindset
trí tuệ yêu thích công nghệ
technophilic attitudes
thái độ yêu thích công nghệ
technophilic worldview
quan điểm thế giới yêu thích công nghệ
technophilic behavior
hành vi yêu thích công nghệ
our technophilic society embraces new gadgets before fully understanding their implications.
Xã hội yêu thích công nghệ của chúng ta đón nhận các thiết bị mới trước khi hoàn toàn hiểu rõ những hệ lụy của chúng.
the technophilic culture of silicon valley celebrates innovation above all else.
Văn hóa yêu thích công nghệ của Silicon Valley tôn vinh đổi mới hơn bất cứ điều gì khác.
she has a technophilic attitude that makes her an early adopter of every new device.
Cô ấy có thái độ yêu thích công nghệ khiến cô trở thành người sử dụng sớm nhất mọi thiết bị mới.
modern education fosters a technophilic mindset in students from an early age.
Giáo dục hiện đại hình thành tư duy yêu thích công nghệ trong học sinh từ khi còn nhỏ.
his technophilic tendencies became apparent when he lined up for the latest smartphone release.
Tính cách yêu thích công nghệ của anh ta trở nên rõ ràng khi anh xếp hàng để mua điện thoại thông minh mới nhất.
the company's technophilic approach to business gave them a competitive edge.
Phương pháp kinh doanh yêu thích công nghệ của công ty đã mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh.
this technophilic generation cannot imagine life without smartphones and social media.
Thế hệ yêu thích công nghệ này không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu điện thoại thông minh và mạng xã hội.
his technophilic behavior includes building his own smart home system.
Hành vi yêu thích công nghệ của anh ta bao gồm việc tự xây dựng hệ thống nhà thông minh của mình.
the documentary explored the technophilic worldview of tech entrepreneurs.
Bộ phim tài liệu khám phá thế giới quan yêu thích công nghệ của các doanh nhân công nghệ.
their technophilic orientation drives them to invest heavily in emerging technologies.
Tư duy yêu thích công nghệ của họ thúc đẩy họ đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nổi.
the technophilic enthusiasm in the office led to rapid adoption of collaborative software.
Sự hào hứng yêu thích công nghệ trong văn phòng đã dẫn đến việc nhanh chóng áp dụng phần mềm hợp tác.
living in a technophilic household means every appliance is connected to the internet.
Sống trong một gia đình yêu thích công nghệ có nghĩa là mọi thiết bị đều được kết nối với internet.
technophilic culture
văn hóa yêu thích công nghệ
becoming technophilic
trở nên yêu thích công nghệ
technophilic society
xã hội yêu thích công nghệ
technophilic tendencies
xu hướng yêu thích công nghệ
increasingly technophilic
càng ngày càng yêu thích công nghệ hơn
technophilic mindset
trí tuệ yêu thích công nghệ
technophilic attitudes
thái độ yêu thích công nghệ
technophilic worldview
quan điểm thế giới yêu thích công nghệ
technophilic behavior
hành vi yêu thích công nghệ
our technophilic society embraces new gadgets before fully understanding their implications.
Xã hội yêu thích công nghệ của chúng ta đón nhận các thiết bị mới trước khi hoàn toàn hiểu rõ những hệ lụy của chúng.
the technophilic culture of silicon valley celebrates innovation above all else.
Văn hóa yêu thích công nghệ của Silicon Valley tôn vinh đổi mới hơn bất cứ điều gì khác.
she has a technophilic attitude that makes her an early adopter of every new device.
Cô ấy có thái độ yêu thích công nghệ khiến cô trở thành người sử dụng sớm nhất mọi thiết bị mới.
modern education fosters a technophilic mindset in students from an early age.
Giáo dục hiện đại hình thành tư duy yêu thích công nghệ trong học sinh từ khi còn nhỏ.
his technophilic tendencies became apparent when he lined up for the latest smartphone release.
Tính cách yêu thích công nghệ của anh ta trở nên rõ ràng khi anh xếp hàng để mua điện thoại thông minh mới nhất.
the company's technophilic approach to business gave them a competitive edge.
Phương pháp kinh doanh yêu thích công nghệ của công ty đã mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh.
this technophilic generation cannot imagine life without smartphones and social media.
Thế hệ yêu thích công nghệ này không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu điện thoại thông minh và mạng xã hội.
his technophilic behavior includes building his own smart home system.
Hành vi yêu thích công nghệ của anh ta bao gồm việc tự xây dựng hệ thống nhà thông minh của mình.
the documentary explored the technophilic worldview of tech entrepreneurs.
Bộ phim tài liệu khám phá thế giới quan yêu thích công nghệ của các doanh nhân công nghệ.
their technophilic orientation drives them to invest heavily in emerging technologies.
Tư duy yêu thích công nghệ của họ thúc đẩy họ đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nổi.
the technophilic enthusiasm in the office led to rapid adoption of collaborative software.
Sự hào hứng yêu thích công nghệ trong văn phòng đã dẫn đến việc nhanh chóng áp dụng phần mềm hợp tác.
living in a technophilic household means every appliance is connected to the internet.
Sống trong một gia đình yêu thích công nghệ có nghĩa là mọi thiết bị đều được kết nối với internet.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay