| ngôi thứ ba số ít | telepathizes |
| hiện tại phân từ | telepathizing |
| thì quá khứ | telepathized |
| quá khứ phân từ | telepathized |
telepathize with
ngoài hứng
can telepathize
có thể ngoại hứng
telepathize easily
ngoại hứng dễ dàng
try to telepathize
cố gắng ngoại hứng
telepathize quickly
ngoại hứng nhanh chóng
telepathize effectively
ngoại hứng hiệu quả
telepathize naturally
ngoại hứng một cách tự nhiên
can’t telepathize
không thể ngoại hứng
telepathize often
ngoại hứng thường xuyên
learn to telepathize
học cách ngoại hứng
some people believe they can telepathize with animals.
một số người tin rằng họ có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với động vật.
they tried to telepathize their thoughts to each other.
họ đã cố gắng truyền tải suy nghĩ của họ cho nhau bằng thần giao cách cảm.
in the movie, the characters can telepathize over great distances.
trong phim, các nhân vật có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm trên những khoảng cách lớn.
she claimed she could telepathize with her twin sister.
cô ấy tuyên bố rằng cô ấy có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với chị song sinh của mình.
they often telepathize during meditation sessions.
họ thường xuyên giao tiếp bằng thần giao cách cảm trong các buổi thiền.
some researchers are studying how people might telepathize.
một số nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách con người có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
he believes that love can help us telepathize.
anh ấy tin rằng tình yêu có thể giúp chúng ta giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
they experimented with ways to telepathize messages.
họ đã thử nghiệm các phương pháp để truyền tải thông điệp bằng thần giao cách cảm.
many science fiction stories explore the idea of telepathizing.
nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá ý tưởng về việc giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
can we learn to telepathize with practice?
chúng ta có thể học cách giao tiếp bằng thần giao cách cảm thông qua luyện tập không?
telepathize with
ngoài hứng
can telepathize
có thể ngoại hứng
telepathize easily
ngoại hứng dễ dàng
try to telepathize
cố gắng ngoại hứng
telepathize quickly
ngoại hứng nhanh chóng
telepathize effectively
ngoại hứng hiệu quả
telepathize naturally
ngoại hứng một cách tự nhiên
can’t telepathize
không thể ngoại hứng
telepathize often
ngoại hứng thường xuyên
learn to telepathize
học cách ngoại hứng
some people believe they can telepathize with animals.
một số người tin rằng họ có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với động vật.
they tried to telepathize their thoughts to each other.
họ đã cố gắng truyền tải suy nghĩ của họ cho nhau bằng thần giao cách cảm.
in the movie, the characters can telepathize over great distances.
trong phim, các nhân vật có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm trên những khoảng cách lớn.
she claimed she could telepathize with her twin sister.
cô ấy tuyên bố rằng cô ấy có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với chị song sinh của mình.
they often telepathize during meditation sessions.
họ thường xuyên giao tiếp bằng thần giao cách cảm trong các buổi thiền.
some researchers are studying how people might telepathize.
một số nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách con người có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
he believes that love can help us telepathize.
anh ấy tin rằng tình yêu có thể giúp chúng ta giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
they experimented with ways to telepathize messages.
họ đã thử nghiệm các phương pháp để truyền tải thông điệp bằng thần giao cách cảm.
many science fiction stories explore the idea of telepathizing.
nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá ý tưởng về việc giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
can we learn to telepathize with practice?
chúng ta có thể học cách giao tiếp bằng thần giao cách cảm thông qua luyện tập không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay