mind-meld instantly
Liên kết tinh thần tức thì
trying a mind-meld
Đang cố gắng liên kết tinh thần
mind-meld complete
Liên kết tinh thần hoàn tất
successful mind-meld
Liên kết tinh thần thành công
mind-melded thoughts
Những suy nghĩ đã được liên kết tinh thần
after mind-meld
Sau khi liên kết tinh thần
during mind-meld
Trong khi liên kết tinh thần
mind-meld failure
Liên kết tinh thần thất bại
initiate mind-meld
Kích hoạt liên kết tinh thần
deep mind-meld
Liên kết tinh thần sâu sắc
we need to mind-meld with the design team to ensure a cohesive product.
Chúng ta cần kết nối tinh thần với nhóm thiết kế để đảm bảo sản phẩm thống nhất.
during the brainstorming session, we attempted a mind-meld to generate new ideas.
Trong buổi họp não, chúng ta đã cố gắng kết nối tinh thần để tạo ra những ý tưởng mới.
the director hoped for a mind-meld with the actors to convey the character's emotions.
Đạo diễn hy vọng có sự kết nối tinh thần với các diễn viên để truyền đạt cảm xúc của nhân vật.
a successful mind-meld between the two companies led to a groundbreaking partnership.
Một sự kết nối tinh thần thành công giữa hai công ty đã dẫn đến một mối quan hệ hợp tác đột phá.
the therapist encouraged the couple to mind-meld to better understand each other's perspectives.
Chuyên gia tâm lý đã khuyến khích cặp đôi kết nối tinh thần để hiểu rõ hơn quan điểm của nhau.
the goal was a seamless mind-meld between the software and the hardware components.
Mục tiêu là tạo ra sự kết nối tinh thần mượt mà giữa các thành phần phần mềm và phần cứng.
the writers tried a mind-meld to capture the essence of the protagonist's journey.
Các nhà viết lách đã cố gắng kết nối tinh thần để nắm bắt bản chất của hành trình của nhân vật chính.
achieving a complete mind-meld requires open communication and active listening.
Đạt được sự kết nối tinh thần hoàn toàn đòi hỏi giao tiếp cởi mở và lắng nghe tích cực.
the project manager sought a mind-meld with the stakeholders to align expectations.
Quản lý dự án đã tìm kiếm sự kết nối tinh thần với các bên liên quan để đồng bộ kỳ vọng.
through collaborative exercises, they fostered a sense of mind-meld within the team.
Qua các bài tập hợp tác, họ đã nuôi dưỡng cảm giác kết nối tinh thần trong nhóm.
the musicians aimed for a powerful mind-meld during their improvisational performance.
Các nhạc sĩ hướng đến một sự kết nối tinh thần mạnh mẽ trong buổi biểu diễn tự do của họ.
mind-meld instantly
Liên kết tinh thần tức thì
trying a mind-meld
Đang cố gắng liên kết tinh thần
mind-meld complete
Liên kết tinh thần hoàn tất
successful mind-meld
Liên kết tinh thần thành công
mind-melded thoughts
Những suy nghĩ đã được liên kết tinh thần
after mind-meld
Sau khi liên kết tinh thần
during mind-meld
Trong khi liên kết tinh thần
mind-meld failure
Liên kết tinh thần thất bại
initiate mind-meld
Kích hoạt liên kết tinh thần
deep mind-meld
Liên kết tinh thần sâu sắc
we need to mind-meld with the design team to ensure a cohesive product.
Chúng ta cần kết nối tinh thần với nhóm thiết kế để đảm bảo sản phẩm thống nhất.
during the brainstorming session, we attempted a mind-meld to generate new ideas.
Trong buổi họp não, chúng ta đã cố gắng kết nối tinh thần để tạo ra những ý tưởng mới.
the director hoped for a mind-meld with the actors to convey the character's emotions.
Đạo diễn hy vọng có sự kết nối tinh thần với các diễn viên để truyền đạt cảm xúc của nhân vật.
a successful mind-meld between the two companies led to a groundbreaking partnership.
Một sự kết nối tinh thần thành công giữa hai công ty đã dẫn đến một mối quan hệ hợp tác đột phá.
the therapist encouraged the couple to mind-meld to better understand each other's perspectives.
Chuyên gia tâm lý đã khuyến khích cặp đôi kết nối tinh thần để hiểu rõ hơn quan điểm của nhau.
the goal was a seamless mind-meld between the software and the hardware components.
Mục tiêu là tạo ra sự kết nối tinh thần mượt mà giữa các thành phần phần mềm và phần cứng.
the writers tried a mind-meld to capture the essence of the protagonist's journey.
Các nhà viết lách đã cố gắng kết nối tinh thần để nắm bắt bản chất của hành trình của nhân vật chính.
achieving a complete mind-meld requires open communication and active listening.
Đạt được sự kết nối tinh thần hoàn toàn đòi hỏi giao tiếp cởi mở và lắng nghe tích cực.
the project manager sought a mind-meld with the stakeholders to align expectations.
Quản lý dự án đã tìm kiếm sự kết nối tinh thần với các bên liên quan để đồng bộ kỳ vọng.
through collaborative exercises, they fostered a sense of mind-meld within the team.
Qua các bài tập hợp tác, họ đã nuôi dưỡng cảm giác kết nối tinh thần trong nhóm.
the musicians aimed for a powerful mind-meld during their improvisational performance.
Các nhạc sĩ hướng đến một sự kết nối tinh thần mạnh mẽ trong buổi biểu diễn tự do của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay