teletype

[Mỹ]/ˈtɛlɪtaɪp/
[Anh]/ˈtɛlɪtaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy phát tín hiệu hoặc thiết bị để truyền tải tin nhắn đã đánh máy; máy phát tín hiệu hoặc công tắc điện tín cho các bức điện đã đánh máy
v. gửi tin nhắn bằng cách sử dụng máy phát tín hiệu; gửi bức điện bằng cách sử dụng máy phát tín hiệu
Word Forms
số nhiềuteletypes

Cụm từ & Cách kết hợp

teletype machine

máy đánh báo

teletypewriter service

dịch vụ máy đánh báo

teletype output

đầu ra của máy đánh báo

teletype interface

giao diện máy đánh báo

teletype code

mã máy đánh báo

teletype signal

tín hiệu máy đánh báo

teletype communication

thông tin liên lạc bằng máy đánh báo

teletype terminal

thiết bị đầu cuối máy đánh báo

teletype format

định dạng máy đánh báo

teletype system

hệ thống máy đánh báo

Câu ví dụ

the teletype machine was used for sending messages.

Máy teletype được sử dụng để gửi tin nhắn.

he learned how to operate the teletype system.

Anh ấy học cách vận hành hệ thống teletype.

in the past, teletype was essential for communication.

Trong quá khứ, teletype rất quan trọng cho việc giao tiếp.

she typed the report on the teletype machine.

Cô ấy gõ báo cáo trên máy teletype.

the teletype network connected various offices.

Mạng teletype kết nối nhiều văn phòng khác nhau.

they used teletype to transmit data quickly.

Họ sử dụng teletype để truyền dữ liệu nhanh chóng.

he fixed the teletype after it broke down.

Anh ấy sửa chữa teletype sau khi nó hỏng.

the teletype printout was hard to read.

Bản in từ teletype khó đọc.

she preferred using teletype over fax machines.

Cô ấy thích sử dụng teletype hơn là máy fax.

teletype technology paved the way for modern communication.

Công nghệ teletype đã mở đường cho sự giao tiếp hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay