telferage

[Mỹ]/ˈtɛlfərɪdʒ/
[Anh]/ˈtɛlfərɪdʒ/

Dịch

n.hệ thống vận chuyển cáp điện trên không; hệ thống vận chuyển cáp điện trên không
Word Forms
số nhiềutelferages

Cụm từ & Cách kết hợp

telferage system

hệ thống telferage

telferage method

phương pháp telferage

telferage process

quy trình telferage

telferage technology

công nghệ telferage

telferage model

mô hình telferage

telferage application

ứng dụng telferage

telferage analysis

phân tích telferage

telferage framework

khung telferage

telferage solution

giải pháp telferage

telferage concept

khái niệm telferage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay