tenantry

[Mỹ]/ˈtenəntri/
[Anh]/ˈtenəntri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các người thuê nhà cùng nhau; tình trạng hoặc trạng thái là người thuê nhà; tài sản được cho thuê hoặc cho mướn; hành động hoặc hệ thống cho thuê tài sản.
Các dạng của từ
số nhiềutenantries

Cụm từ & Cách kết hợp

tenantries

Vietnamese_translation

commercial tenantry

Vietnamese_translation

residential tenantry

Vietnamese_translation

agricultural tenantry

Vietnamese_translation

urban tenantry

Vietnamese_translation

rural tenantry

Vietnamese_translation

tenantry system

Vietnamese_translation

tenantry structure

Vietnamese_translation

tenantry arrangement

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new tenantry agreement protects both landlords and tenants.

Thỏa thuận thuê nhà mới bảo vệ cả chủ nhà và người thuê nhà.

tenantry rights have been strengthened by recent legislation.

Quyền thuê nhà đã được củng cố bởi các luật mới gần đây.

the tenantry dispute was resolved through mediation.

Tranh chấp thuê nhà đã được giải quyết thông qua hòa giải.

many countries have reformed their tenantry laws.

Nhiều quốc gia đã cải cách luật thuê nhà của họ.

the tenantry system varies significantly across different regions.

Hệ thống thuê nhà thay đổi đáng kể giữa các khu vực khác nhau.

tenantry obligations include paying rent on time.

Nghĩa vụ thuê nhà bao gồm việc thanh toán tiền thuê đúng hạn.

tenants filed tenantry complaints about the poor living conditions.

Các thuê nhà đã nộp đơn khiếu nại về điều kiện sống kém.

unfair tenantry evictions have been challenged in court.

Các vụ đuổi người thuê nhà không công bằng đã bị thách thức tại tòa án.

new tenantry regulations take effect next month.

Các quy định thuê nhà mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.

the tenantry board oversees rental housing standards.

Ban thuê nhà giám sát tiêu chuẩn nhà cho thuê.

tenantry associations advocate for better housing protections.

Các hiệp hội thuê nhà kêu gọi bảo vệ nhà ở tốt hơn.

understanding tenantry contracts is essential for both parties.

Hiểu biết về hợp đồng thuê nhà là cần thiết cho cả hai bên.

the government introduced tenantry reforms to address housing shortages.

Chính phủ đã giới thiệu cải cách thuê nhà để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở.

tenantry disputes often arise from unclear lease terms.

Tranh chấp thuê nhà thường phát sinh từ các điều khoản thuê không rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay