terrene beauty
vẻ đẹp trần thế
terrene existence
sự tồn tại trần thế
terrene life
cuộc sống trần thế
terrene realm
cõi trần thế
terrene nature
bản chất trần thế
terrene pleasure
niềm vui trần thế
terrene concerns
mối quan tâm trần thế
terrene values
giá trị trần thế
terrene world
thế giới trần thế
terrene joys
niềm vui trần thế
the terrene landscape was breathtaking.
khung cảnh terrene thật ngoạn mục.
he prefers terrene activities over those in the water.
anh thích các hoạt động terrene hơn các hoạt động dưới nước.
her terrene perspective helped ground the discussion.
quan điểm terrene của cô ấy giúp định hướng cuộc thảo luận.
they explored the terrene environment during their hike.
họ đã khám phá môi trường terrene trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
the terrene elements of the artwork were striking.
các yếu tố terrene trong tác phẩm nghệ thuật rất ấn tượng.
his terrene concerns often overshadowed his dreams.
những lo lắng terrene của anh ấy thường lấn át những giấc mơ của anh ấy.
understanding terrene ecosystems is crucial for conservation.
hiểu các hệ sinh thái terrene là rất quan trọng cho việc bảo tồn.
the terrene climate can vary greatly from region to region.
khí hậu terrene có thể khác nhau rất nhiều từ vùng này sang vùng khác.
she has a deep appreciation for terrene cultures.
cô ấy có sự đánh giá cao sâu sắc về các nền văn hóa terrene.
his terrene lifestyle reflects his values.
phong cách sống terrene của anh ấy phản ánh những giá trị của anh ấy.
terrene beauty
vẻ đẹp trần thế
terrene existence
sự tồn tại trần thế
terrene life
cuộc sống trần thế
terrene realm
cõi trần thế
terrene nature
bản chất trần thế
terrene pleasure
niềm vui trần thế
terrene concerns
mối quan tâm trần thế
terrene values
giá trị trần thế
terrene world
thế giới trần thế
terrene joys
niềm vui trần thế
the terrene landscape was breathtaking.
khung cảnh terrene thật ngoạn mục.
he prefers terrene activities over those in the water.
anh thích các hoạt động terrene hơn các hoạt động dưới nước.
her terrene perspective helped ground the discussion.
quan điểm terrene của cô ấy giúp định hướng cuộc thảo luận.
they explored the terrene environment during their hike.
họ đã khám phá môi trường terrene trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.
the terrene elements of the artwork were striking.
các yếu tố terrene trong tác phẩm nghệ thuật rất ấn tượng.
his terrene concerns often overshadowed his dreams.
những lo lắng terrene của anh ấy thường lấn át những giấc mơ của anh ấy.
understanding terrene ecosystems is crucial for conservation.
hiểu các hệ sinh thái terrene là rất quan trọng cho việc bảo tồn.
the terrene climate can vary greatly from region to region.
khí hậu terrene có thể khác nhau rất nhiều từ vùng này sang vùng khác.
she has a deep appreciation for terrene cultures.
cô ấy có sự đánh giá cao sâu sắc về các nền văn hóa terrene.
his terrene lifestyle reflects his values.
phong cách sống terrene của anh ấy phản ánh những giá trị của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay