territorialized

[Mỹ]/ˌtɛrɪˈtɔːrɪəlaɪzd/
[Anh]/ˌtɛrɪˈtɔriəˌlaɪzd/

Dịch

vt. phân bổ hoặc chỉ định theo lãnh thổ

Cụm từ & Cách kết hợp

territorialized space

không gian được kiểm soát lãnh thổ

territorialized identity

danh tính được kiểm soát lãnh thổ

territorialized rights

quyền lợi được kiểm soát lãnh thổ

territorialized claims

khuấy động được kiểm soát lãnh thổ

territorialized boundaries

ranh giới được kiểm soát lãnh thổ

territorialized governance

quản trị được kiểm soát lãnh thổ

territorialized resources

nguồn lực được kiểm soát lãnh thổ

territorialized markets

thị trường được kiểm soát lãnh thổ

territorialized networks

mạng lưới được kiểm soát lãnh thổ

territorialized culture

văn hóa được kiểm soát lãnh thổ

Câu ví dụ

in many cultures, land is often territorialized by families.

Ở nhiều nền văn hóa, đất đai thường được gia đình chiếm hữu.

the concept of territorialized governance is gaining popularity.

Khái niệm quản trị lãnh thổ đang ngày càng trở nên phổ biến.

animals often territorialized their habitats to establish dominance.

Động vật thường chiếm hữu môi trường sống của chúng để thiết lập sự thống trị.

urban areas are increasingly being territorialized by different communities.

Các khu vực đô thị ngày càng bị các cộng đồng khác nhau chiếm hữu.

he believes that cultural practices are often territorialized over generations.

Anh ta tin rằng các thực hành văn hóa thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

territorialized boundaries can sometimes lead to conflict.

Các ranh giới lãnh thổ đôi khi có thể dẫn đến xung đột.

in the animal kingdom, territories are often territorialized for mating.

Trong thế giới động vật, các lãnh thổ thường được chiếm hữu để giao phối.

the study focused on how resources are territorialized in local communities.

Nghiên cứu tập trung vào cách thức các nguồn lực được chiếm hữu trong các cộng đồng địa phương.

understanding how space is territorialized is crucial for urban planning.

Hiểu cách không gian được chiếm hữu là rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.

political boundaries are often territorialized based on historical claims.

Các ranh giới chính trị thường được chiếm hữu dựa trên các yêu sách lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay