tertiaries sector
khu vực dịch vụ
tertiaries education
giáo dục bậc cao
tertiaries industry
công nghiệp dịch vụ
tertiaries level
bậc cao
tertiaries market
thị trường dịch vụ
tertiaries services
dịch vụ bậc cao
tertiaries analysis
phân tích khu vực dịch vụ
tertiaries workforce
lực lượng lao động khu vực dịch vụ
tertiaries policy
chính sách khu vực dịch vụ
tertiaries growth
sự tăng trưởng khu vực dịch vụ
many universities offer programs in tertiaries.
nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về các ngành bậc cao.
the tertiaries of the economy are crucial for development.
các ngành bậc cao của nền kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển.
she specializes in teaching tertiaries in art.
cô ấy chuyên về việc dạy các ngành bậc cao trong lĩnh vực nghệ thuật.
tertiaries play a significant role in job creation.
các ngành bậc cao đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm.
investing in tertiaries can boost local economies.
đầu tư vào các ngành bậc cao có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
he is pursuing a degree in tertiaries management.
anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về quản lý các ngành bậc cao.
tertiaries often require specialized skills and training.
các ngành bậc cao thường đòi hỏi các kỹ năng và đào tạo chuyên môn.
she works in the tertiaries sector of healthcare.
cô ấy làm việc trong lĩnh vực các ngành bậc cao của ngành y tế.
many people are employed in tertiaries like tourism.
nhiều người làm việc trong các ngành bậc cao như du lịch.
understanding tertiaries is essential for economic analysis.
hiểu rõ về các ngành bậc cao là điều cần thiết cho phân tích kinh tế.
tertiaries sector
khu vực dịch vụ
tertiaries education
giáo dục bậc cao
tertiaries industry
công nghiệp dịch vụ
tertiaries level
bậc cao
tertiaries market
thị trường dịch vụ
tertiaries services
dịch vụ bậc cao
tertiaries analysis
phân tích khu vực dịch vụ
tertiaries workforce
lực lượng lao động khu vực dịch vụ
tertiaries policy
chính sách khu vực dịch vụ
tertiaries growth
sự tăng trưởng khu vực dịch vụ
many universities offer programs in tertiaries.
nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về các ngành bậc cao.
the tertiaries of the economy are crucial for development.
các ngành bậc cao của nền kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển.
she specializes in teaching tertiaries in art.
cô ấy chuyên về việc dạy các ngành bậc cao trong lĩnh vực nghệ thuật.
tertiaries play a significant role in job creation.
các ngành bậc cao đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm.
investing in tertiaries can boost local economies.
đầu tư vào các ngành bậc cao có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
he is pursuing a degree in tertiaries management.
anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về quản lý các ngành bậc cao.
tertiaries often require specialized skills and training.
các ngành bậc cao thường đòi hỏi các kỹ năng và đào tạo chuyên môn.
she works in the tertiaries sector of healthcare.
cô ấy làm việc trong lĩnh vực các ngành bậc cao của ngành y tế.
many people are employed in tertiaries like tourism.
nhiều người làm việc trong các ngành bậc cao như du lịch.
understanding tertiaries is essential for economic analysis.
hiểu rõ về các ngành bậc cao là điều cần thiết cho phân tích kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay