living testaments
những lời chứng sống
final testaments
những lời chứng cuối cùng
written testaments
những lời chứng bằng văn bản
legal testaments
những lời chứng hợp pháp
personal testaments
những lời chứng cá nhân
testaments of faith
những lời chứng về đức tin
testaments of love
những lời chứng về tình yêu
testaments of time
những lời chứng của thời gian
testaments of history
những lời chứng của lịch sử
testaments of truth
những lời chứng về sự thật
his writings serve as testaments to his dedication.
các bài viết của anh ấy là minh chứng cho sự tận tâm của anh ấy.
the ancient ruins are testaments to a lost civilization.
những tàn tích cổ đại là minh chứng cho một nền văn minh đã mất.
these photographs are testaments of our journey together.
những bức ảnh này là minh chứng cho hành trình của chúng ta cùng nhau.
their achievements are testaments to hard work and perseverance.
những thành tựu của họ là minh chứng cho sự chăm chỉ và kiên trì.
the testaments of history remind us of past lessons.
những minh chứng của lịch sử nhắc nhở chúng ta về những bài học trong quá khứ.
her sculptures are testaments to her artistic vision.
những bức điêu khắc của cô ấy là minh chứng cho tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.
the documents are legal testaments of ownership.
những tài liệu là minh chứng pháp lý về quyền sở hữu.
his words were testaments of his love and commitment.
những lời nói của anh ấy là minh chứng cho tình yêu và sự tận tâm của anh ấy.
these artifacts are testaments to human ingenuity.
những hiện vật này là minh chứng cho sự sáng tạo của con người.
her life story is a testament to resilience.
câu chuyện cuộc đời cô ấy là minh chứng cho sự kiên cường.
living testaments
những lời chứng sống
final testaments
những lời chứng cuối cùng
written testaments
những lời chứng bằng văn bản
legal testaments
những lời chứng hợp pháp
personal testaments
những lời chứng cá nhân
testaments of faith
những lời chứng về đức tin
testaments of love
những lời chứng về tình yêu
testaments of time
những lời chứng của thời gian
testaments of history
những lời chứng của lịch sử
testaments of truth
những lời chứng về sự thật
his writings serve as testaments to his dedication.
các bài viết của anh ấy là minh chứng cho sự tận tâm của anh ấy.
the ancient ruins are testaments to a lost civilization.
những tàn tích cổ đại là minh chứng cho một nền văn minh đã mất.
these photographs are testaments of our journey together.
những bức ảnh này là minh chứng cho hành trình của chúng ta cùng nhau.
their achievements are testaments to hard work and perseverance.
những thành tựu của họ là minh chứng cho sự chăm chỉ và kiên trì.
the testaments of history remind us of past lessons.
những minh chứng của lịch sử nhắc nhở chúng ta về những bài học trong quá khứ.
her sculptures are testaments to her artistic vision.
những bức điêu khắc của cô ấy là minh chứng cho tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.
the documents are legal testaments of ownership.
những tài liệu là minh chứng pháp lý về quyền sở hữu.
his words were testaments of his love and commitment.
những lời nói của anh ấy là minh chứng cho tình yêu và sự tận tâm của anh ấy.
these artifacts are testaments to human ingenuity.
những hiện vật này là minh chứng cho sự sáng tạo của con người.
her life story is a testament to resilience.
câu chuyện cuộc đời cô ấy là minh chứng cho sự kiên cường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay