testbench

[Mỹ]/ˈtestbentʃ/
[Anh]/ˈtestbɛntʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nền tảng hoặc khung xương được sử dụng để kiểm tra phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống, đặc biệt là trong điện tử và máy tính; một bàn làm việc hoặc thiết lập được thiết kế để tiến hành các thí nghiệm, kiểm tra hoặc đánh giá; một tệp hoặc tài liệu kiểm tra được sử dụng để xác minh tính năng của một hệ thống hoặc thành phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

testbench setup

thiết lập testbench

testbench environment

môi trường testbench

testbench design

thiết kế testbench

testbench simulation

mô phỏng testbench

testbench configuration

cấu hình testbench

testbench verification

kiểm chứng testbench

testbench creation

tạo testbench

running testbench

chạy testbench

testbench file

tập tin testbench

testbench module

mô-đun testbench

Câu ví dụ

the testbench environment was configured to simulate real-world conditions for the new processor.

Môi trường testbench đã được cấu hình để mô phỏng các điều kiện thực tế cho bộ xử lý mới.

engineers developed a comprehensive testbench design to verify the rtl code.

Kỹ sư đã phát triển một thiết kế testbench toàn diện để kiểm tra mã rtl.

the testbench setup includes multiple generators and monitors for thorough verification.

Cấu hình testbench bao gồm nhiều bộ tạo và giám sát để kiểm tra kỹ lưỡng.

we need to modify the testbench configuration to match the updated specifications.

Chúng ta cần sửa đổi cấu hình testbench để phù hợp với các thông số kỹ thuật đã cập nhật.

the testbench simulation revealed several timing violations in the design.

Phần mềm mô phỏng testbench đã phát hiện ra một số vi phạm thời gian trong thiết kế.

a custom testbench module was created to test the memory controller.

Một mô-đun testbench tùy chỉnh đã được tạo ra để kiểm tra bộ điều khiển bộ nhớ.

the testbench components are reusable across different projects.

Các thành phần của testbench có thể được sử dụng lại trong các dự án khác nhau.

rigorous testbench verification ensures the reliability of the hardware design.

Việc kiểm tra testbench nghiêm ngặt đảm bảo tính đáng tin cậy của thiết kế phần cứng.

testbench creation can be automated using modern verification methodologies.

Việc tạo testbench có thể được tự động hóa bằng các phương pháp kiểm tra hiện đại.

the testbench development process follows industry best practices.

Quy trình phát triển testbench tuân theo các thực hành tốt nhất trong ngành.

our testbench framework supports both directed and random testing.

Khung testbench của chúng tôi hỗ trợ cả kiểm tra có hướng và kiểm tra ngẫu nhiên.

testbench automation significantly reduces the time required for verification.

Tự động hóa testbench làm giảm đáng kể thời gian cần thiết cho việc kiểm tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay