theatricalize performance
diễn hóa màn trình diễn
theatricalize story
diễn hóa câu chuyện
theatricalize emotions
diễn hóa cảm xúc
theatricalize character
diễn hóa nhân vật
theatricalize scene
diễn hóa cảnh
theatricalize dialogue
diễn hóa đối thoại
theatricalize narrative
diễn hóa tường thuật
theatricalize setting
diễn hóa bối cảnh
theatricalize style
diễn hóa phong cách
theatricalize event
diễn hóa sự kiện
they decided to theatricalize the classic novel for the stage.
họ đã quyết định biến tiểu thuyết kinh điển thành một vở kịch cho sân khấu.
the director wanted to theatricalize the emotional scenes for greater impact.
đạo diễn muốn biến những cảnh cảm xúc thành một vở kịch để tạo ra tác động lớn hơn.
she has a talent to theatricalize everyday situations.
cô ấy có tài biến những tình huống hàng ngày thành một vở kịch.
they plan to theatricalize the historical events in their next production.
họ dự định biến các sự kiện lịch sử thành một vở kịch trong sản phẩm tiếp theo của họ.
to engage the audience, they decided to theatricalize the presentation.
để thu hút khán giả, họ đã quyết định biến bài thuyết trình thành một vở kịch.
he loves to theatricalize his storytelling, making it more captivating.
anh ấy thích biến cách kể chuyện của mình thành một vở kịch, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
in her workshop, she teaches how to theatricalize personal experiences.
trong buổi hội thảo của cô ấy, cô ấy dạy cách biến những trải nghiệm cá nhân thành một vở kịch.
the play sought to theatricalize the struggles of the common man.
vở kịch tìm cách biến những khó khăn của người dân thường thành một vở kịch.
they wanted to theatricalize the dance performance to highlight its beauty.
họ muốn biến màn trình diễn khiêu vũ thành một vở kịch để làm nổi bật vẻ đẹp của nó.
his ability to theatricalize mundane tasks is impressive.
khả năng biến những nhiệm vụ thường ngày thành một vở kịch của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
theatricalize performance
diễn hóa màn trình diễn
theatricalize story
diễn hóa câu chuyện
theatricalize emotions
diễn hóa cảm xúc
theatricalize character
diễn hóa nhân vật
theatricalize scene
diễn hóa cảnh
theatricalize dialogue
diễn hóa đối thoại
theatricalize narrative
diễn hóa tường thuật
theatricalize setting
diễn hóa bối cảnh
theatricalize style
diễn hóa phong cách
theatricalize event
diễn hóa sự kiện
they decided to theatricalize the classic novel for the stage.
họ đã quyết định biến tiểu thuyết kinh điển thành một vở kịch cho sân khấu.
the director wanted to theatricalize the emotional scenes for greater impact.
đạo diễn muốn biến những cảnh cảm xúc thành một vở kịch để tạo ra tác động lớn hơn.
she has a talent to theatricalize everyday situations.
cô ấy có tài biến những tình huống hàng ngày thành một vở kịch.
they plan to theatricalize the historical events in their next production.
họ dự định biến các sự kiện lịch sử thành một vở kịch trong sản phẩm tiếp theo của họ.
to engage the audience, they decided to theatricalize the presentation.
để thu hút khán giả, họ đã quyết định biến bài thuyết trình thành một vở kịch.
he loves to theatricalize his storytelling, making it more captivating.
anh ấy thích biến cách kể chuyện của mình thành một vở kịch, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
in her workshop, she teaches how to theatricalize personal experiences.
trong buổi hội thảo của cô ấy, cô ấy dạy cách biến những trải nghiệm cá nhân thành một vở kịch.
the play sought to theatricalize the struggles of the common man.
vở kịch tìm cách biến những khó khăn của người dân thường thành một vở kịch.
they wanted to theatricalize the dance performance to highlight its beauty.
họ muốn biến màn trình diễn khiêu vũ thành một vở kịch để làm nổi bật vẻ đẹp của nó.
his ability to theatricalize mundane tasks is impressive.
khả năng biến những nhiệm vụ thường ngày thành một vở kịch của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay