| số nhiều | theorisers |
conspiracy theoriser
nhà lý thuyết âm mưu
critical theoriser
nhà lý thuyết phê phán
feminist theoriser
nhà lý thuyết nữ quyền
marxist theoriser
nhà lý thuyết Mác-xít
social theoriser
nhà lý thuyết xã hội
political theoriser
nhà lý thuyết chính trị
cultural theoriser
nhà lý thuyết văn hóa
literary theoriser
nhà lý thuyết văn học
religious theoriser
nhà lý thuyết tôn giáo
theoriser of
nhà lý thuyết của
conspiracy theoriser
nhà lý thuyết âm mưu
critical theoriser
nhà lý thuyết phê phán
feminist theoriser
nhà lý thuyết nữ quyền
marxist theoriser
nhà lý thuyết Mác-xít
social theoriser
nhà lý thuyết xã hội
political theoriser
nhà lý thuyết chính trị
cultural theoriser
nhà lý thuyết văn hóa
literary theoriser
nhà lý thuyết văn học
religious theoriser
nhà lý thuyết tôn giáo
theoriser of
nhà lý thuyết của
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay