thoriums

[Mỹ]/ˈθɔːr.i.əmz/
[Anh]/ˈθɔːr.i.əmz/

Dịch

n. một nguyên tố kim loại phóng xạ với ký hiệu Th và số nguyên tử 90

Cụm từ & Cách kết hợp

thoriums energy

năng lượng thori

thoriums sources

nguồn thori

thoriums applications

ứng dụng của thori

thoriums reserves

khu dự trữ thori

thoriums extraction

khai thác thori

thoriums compounds

hợp chất thori

thoriums mining

khai khoáng thori

thoriums reactors

phản ứng hạt nhân thori

thoriums isotopes

đồng vị của thori

thoriums research

nghiên cứu về thori

Câu ví dụ

thoriums are used in advanced nuclear reactors.

thori được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân tiên tiến.

many researchers are studying the properties of thoriums.

nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của thori.

thoriums can be found in various minerals.

thori có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng chất.

the use of thoriums is gaining popularity in energy production.

việc sử dụng thori ngày càng trở nên phổ biến trong sản xuất năng lượng.

thoriums have potential applications in fuel cycles.

thori có các ứng dụng tiềm năng trong chu trình nhiên liệu.

scientists are exploring thoriums as a safer alternative.

các nhà khoa học đang khám phá thori như một giải pháp thay thế an toàn hơn.

thoriums can be used to breed fissile material.

thori có thể được sử dụng để tạo ra vật liệu phân hạch.

understanding thoriums is crucial for future energy solutions.

hiểu biết về thori là rất quan trọng cho các giải pháp năng lượng trong tương lai.

thoriums have a lower risk of nuclear proliferation.

thori có nguy cơ phổ biến hạt nhân thấp hơn.

research on thoriums is expanding in various countries.

nghiên cứu về thori đang mở rộng ở nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay