three-cusped

[Mỹ]/[θriː ˈkʌspd]/
[Anh]/[θriː ˈkʌspd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có ba điểm hoặc ba thùy; Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi ba thùy.
n. Một vật thể hoặc cấu trúc có ba điểm hoặc ba thùy.

Cụm từ & Cách kết hợp

three-cusped arch

đường vòm ba gờ

a three-cusped shape

một hình dạng ba gờ

three-cusped design

thiết kế ba gờ

featuring three-cusped

đặc điểm ba gờ

three-cusped rose window

cửa kính hoa hồng ba gờ

three-cusped element

phần tử ba gờ

with three-cusped

có ba gờ

three-cusped structure

cấu trúc ba gờ

three-cusped form

dạng ba gờ

highly three-cusped

rất ba gờ

Câu ví dụ

the fossilized flower exhibited a beautifully preserved three-cusped shape.

Hoa hóa thạch thể hiện hình dạng ba thùy được bảo tồn tuyệt đẹp.

the three-cusped leaf was a distinctive feature of the rare plant.

Lá ba thùy là đặc điểm nổi bật của loài thực vật quý hiếm này.

microscopic analysis revealed a three-cusped structure on the cell surface.

Phân tích dưới kính hiển vi đã tiết lộ cấu trúc ba thùy trên bề mặt tế bào.

the artist skillfully rendered the three-cusped petals in the painting.

Nhà thiết kế khéo léo thể hiện những cánh hoa ba thùy trong bức tranh.

geological formations sometimes display three-cusped patterns in the rock.

Các cấu trúc địa chất đôi khi thể hiện các mô hình ba thùy trên đá.

the three-cusped architecture of the window added a unique design element.

Thiết kế ba thùy của cửa sổ đã thêm một yếu tố thiết kế độc đáo.

a three-cusped archway provided a grand entrance to the courtyard.

Cung điện ba thùy cung cấp một lối vào tráng lệ cho sân vườn.

the three-cusped design of the stained-glass window was captivating.

Thiết kế ba thùy của cửa kính màu rất hấp dẫn.

the ancient artifact featured a prominent three-cusped motif.

Di vật cổ có một họa tiết ba thùy nổi bật.

the three-cusped shape of the shell was unusual for that species.

Hình dạng ba thùy của vỏ sò là không thường thấy cho loài đó.

the three-cusped fin structure helped the fish maneuver effectively.

Cấu trúc vây ba thùy giúp cá di chuyển hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay