thronging crowds
khán giả đông đúc
thronging streets
những con phố đông đúc
thronging masses
khối người đông đúc
thronging fans
những người hâm mộ đông đúc
thronging visitors
những du khách đông đúc
thronging people
những người đông đúc
thronging events
những sự kiện đông đúc
thronging markets
những khu chợ đông đúc
thronging venues
những địa điểm đông đúc
thronging celebrations
những buổi lễ đông đúc
the streets were thronging with tourists during the festival.
Những con phố tràn ngập khách du lịch trong suốt lễ hội.
people were thronging the market in search of fresh produce.
Mọi người tràn ngập chợ để tìm kiếm nông sản tươi ngon.
children were thronging around the ice cream truck.
Trẻ em tràn ngập xung quanh xe bán kem.
the concert attracted a thronging crowd of fans.
Buổi hòa nhạc đã thu hút một đám đông khán giả hâm mộ.
on weekends, the park is often thronging with families.
Vào cuối tuần, công viên thường xuyên tràn ngập những gia đình.
shoppers were thronging the mall for the holiday sales.
Người mua sắm tràn ngập trung tâm thương mại để mua sắm giảm giá cho ngày lễ.
the city center was thronging with people celebrating new year's eve.
Trung tâm thành phố tràn ngập những người đang ăn mừng đêm giao thừa.
fans were thronging the stadium to watch the championship game.
Người hâm mộ tràn ngập sân vận động để xem trận đấu vô địch.
during the parade, the streets were thronging with spectators.
Trong suốt cuộc diễu hành, những con phố tràn ngập những người xem.
the exhibition was thronging with art enthusiasts.
Triển lãm tràn ngập những người yêu thích nghệ thuật.
thronging crowds
khán giả đông đúc
thronging streets
những con phố đông đúc
thronging masses
khối người đông đúc
thronging fans
những người hâm mộ đông đúc
thronging visitors
những du khách đông đúc
thronging people
những người đông đúc
thronging events
những sự kiện đông đúc
thronging markets
những khu chợ đông đúc
thronging venues
những địa điểm đông đúc
thronging celebrations
những buổi lễ đông đúc
the streets were thronging with tourists during the festival.
Những con phố tràn ngập khách du lịch trong suốt lễ hội.
people were thronging the market in search of fresh produce.
Mọi người tràn ngập chợ để tìm kiếm nông sản tươi ngon.
children were thronging around the ice cream truck.
Trẻ em tràn ngập xung quanh xe bán kem.
the concert attracted a thronging crowd of fans.
Buổi hòa nhạc đã thu hút một đám đông khán giả hâm mộ.
on weekends, the park is often thronging with families.
Vào cuối tuần, công viên thường xuyên tràn ngập những gia đình.
shoppers were thronging the mall for the holiday sales.
Người mua sắm tràn ngập trung tâm thương mại để mua sắm giảm giá cho ngày lễ.
the city center was thronging with people celebrating new year's eve.
Trung tâm thành phố tràn ngập những người đang ăn mừng đêm giao thừa.
fans were thronging the stadium to watch the championship game.
Người hâm mộ tràn ngập sân vận động để xem trận đấu vô địch.
during the parade, the streets were thronging with spectators.
Trong suốt cuộc diễu hành, những con phố tràn ngập những người xem.
the exhibition was thronging with art enthusiasts.
Triển lãm tràn ngập những người yêu thích nghệ thuật.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now