| số nhiều | throughfares |
main throughfare
đường chính
throughfare sign
dấu hiệu đường thông
public throughfare
đường thông công cộng
blocked throughfare
đường thông bị chặn
busy throughfare
đường thông đông đúc
throughfare widening
mở rộng đường thông
throughfare maintenance
bảo trì đường thông
throughfares
đường thông
main throughfares
đường chính thông
the busy thoroughfare connects the downtown area with the residential districts.
Con đường chính bận rộn nối khu trung tâm với các khu dân cư.
tourists love exploring the narrow thoroughfare lined with antique shops.
Các du khách thích khám phá con đường hẹp được lát kín bởi các cửa hàng đồ cổ.
the main thoroughfare was closed for repairs due to heavy damage.
Con đường chính đã đóng cửa để sửa chữa do hư hỏng nghiêm trọng.
walking along the ancient thoroughfare, you can see historic buildings on both sides.
Đi dọc theo con đường cổ, bạn có thể nhìn thấy các công trình lịch sử ở cả hai bên.
the crowded shopping thoroughfare attracts thousands of customers every weekend.
Con đường mua sắm đông đúc thu hút hàng nghìn khách hàng mỗi cuối tuần.
local authorities plan to transform this major thoroughfare into a pedestrian zone.
Các cơ quan địa phương có kế hoạch biến con đường chính này thành khu phố đi bộ.
the quiet thoroughfare offers a peaceful escape from the city's noise and chaos.
Con đường yên tĩnh này cung cấp một nơi bình yên để thoát khỏi ồn ào và hỗn loạn của thành phố.
many accidents have occurred on this dangerous thoroughfare over the years.
Đã xảy ra nhiều vụ tai nạn trên con đường nguy hiểm này trong nhiều năm qua.
the commercial thoroughfare runs through the heart of the business district.
Con đường thương mại chạy qua trung tâm khu kinh doanh.
during rush hour, the major thoroughfare becomes completely congested with traffic.
Vào giờ cao điểm, con đường chính trở nên hoàn toàn ùn tắc giao thông.
the historic thoroughfare has been preserved to maintain the city's cultural heritage.
Con đường lịch sử đã được bảo tồn để duy trì di sản văn hóa của thành phố.
vendors line the bustling thoroughfare selling fresh food and local crafts.
Các tiểu thương bày bán dọc theo con đường nhộn nhịp với các sản phẩm thực phẩm tươi sống và hàng thủ công địa phương.
main throughfare
đường chính
throughfare sign
dấu hiệu đường thông
public throughfare
đường thông công cộng
blocked throughfare
đường thông bị chặn
busy throughfare
đường thông đông đúc
throughfare widening
mở rộng đường thông
throughfare maintenance
bảo trì đường thông
throughfares
đường thông
main throughfares
đường chính thông
the busy thoroughfare connects the downtown area with the residential districts.
Con đường chính bận rộn nối khu trung tâm với các khu dân cư.
tourists love exploring the narrow thoroughfare lined with antique shops.
Các du khách thích khám phá con đường hẹp được lát kín bởi các cửa hàng đồ cổ.
the main thoroughfare was closed for repairs due to heavy damage.
Con đường chính đã đóng cửa để sửa chữa do hư hỏng nghiêm trọng.
walking along the ancient thoroughfare, you can see historic buildings on both sides.
Đi dọc theo con đường cổ, bạn có thể nhìn thấy các công trình lịch sử ở cả hai bên.
the crowded shopping thoroughfare attracts thousands of customers every weekend.
Con đường mua sắm đông đúc thu hút hàng nghìn khách hàng mỗi cuối tuần.
local authorities plan to transform this major thoroughfare into a pedestrian zone.
Các cơ quan địa phương có kế hoạch biến con đường chính này thành khu phố đi bộ.
the quiet thoroughfare offers a peaceful escape from the city's noise and chaos.
Con đường yên tĩnh này cung cấp một nơi bình yên để thoát khỏi ồn ào và hỗn loạn của thành phố.
many accidents have occurred on this dangerous thoroughfare over the years.
Đã xảy ra nhiều vụ tai nạn trên con đường nguy hiểm này trong nhiều năm qua.
the commercial thoroughfare runs through the heart of the business district.
Con đường thương mại chạy qua trung tâm khu kinh doanh.
during rush hour, the major thoroughfare becomes completely congested with traffic.
Vào giờ cao điểm, con đường chính trở nên hoàn toàn ùn tắc giao thông.
the historic thoroughfare has been preserved to maintain the city's cultural heritage.
Con đường lịch sử đã được bảo tồn để duy trì di sản văn hóa của thành phố.
vendors line the bustling thoroughfare selling fresh food and local crafts.
Các tiểu thương bày bán dọc theo con đường nhộn nhịp với các sản phẩm thực phẩm tươi sống và hàng thủ công địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay