tigernuts

[Mỹ]/ˈtaɪɡə(r)ˌnʌts/
[Anh]/ˈtaɪɡərˌnʌts/

Dịch

Câu ví dụ

tigernut flour is a popular gluten-free alternative for baking.

Bột tigernut là một lựa chọn phổ biến không chứa gluten cho việc nướng bánh.

many people enjoy tigernut milk as a dairy-free beverage.

Nhiều người thích uống sữa tigernut như một loại đồ uống không chứa sữa.

roasted tigernuts make a delicious and healthy snack.

Tigernut nướng tạo ra một món ăn vặt ngon miệng và lành mạnh.

tigernut oil is rich in healthy fats and vitamins.

Dầu tigernut giàu chất béo và vitamin có lợi cho sức khỏe.

the tigernut diet has gained popularity among health enthusiasts.

Chế độ ăn tigernut đã trở nên phổ biến trong giới yêu thích sức khỏe.

organic tigernuts are certified to be free from pesticides.

Tigernut hữu cơ được chứng nhận không chứa thuốc trừ sâu.

tigernut butter can be spread on toast just like peanut butter.

Bơ tigernut có thể được bơ lên bánh mì giống như bơ đậu phộng.

this recipe calls for ground tigernuts as the main ingredient.

Công thức này yêu cầu tigernut xay nhuyễn làm nguyên liệu chính.

tigernuts contain high levels of fiber and essential minerals.

Tigernut chứa nhiều chất xơ và khoáng chất thiết yếu.

you can find tigernut products in most health food stores.

Bạn có thể tìm thấy sản phẩm tigernut tại hầu hết các cửa hàng thực phẩm chức năng.

tigernut paste adds creaminess to smoothies and desserts.

Chất bột tigernut làm cho các loại sinh tố và món tráng miệng trở nên mịn và ngon hơn.

the ancient egyptians were among the first to cultivate tigernuts.

Người Ai Cập cổ đại là những người đầu tiên trồng tigernut.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay