timebox this
thời gian hóa nhiệm vụ
timebox task
phiên thời gian hóa
timebox it
dự toán có thời gian
timeboxed project
việc thời gian hóa là
timebox sprint
cuộc chạy đà có thời gian
timebox daily
hãy cùng thời gian hóa
timebox meeting
tùy chỉnh thời gian hóa
timebox scope
phương pháp thời gian hóa
timebox plan
sử dụng thời gian hóa
timebox feature
giới hạn thời gian hóa
timebox this
thời gian hóa nhiệm vụ
timebox task
phiên thời gian hóa
timebox it
dự toán có thời gian
timeboxed project
việc thời gian hóa là
timebox sprint
cuộc chạy đà có thời gian
timebox daily
hãy cùng thời gian hóa
timebox meeting
tùy chỉnh thời gian hóa
timebox scope
phương pháp thời gian hóa
timebox plan
sử dụng thời gian hóa
timebox feature
giới hạn thời gian hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay