timebox

[Mỹ]/ˈtaɪm.bɒks/
[Anh]/ˈtaɪm.bɑːks/

Dịch

n.thời gian giới hạn cho một nhiệm vụ cụ thể;ràng buộc thời gian cho dự án hoặc hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

timebox this

thời gian hóa nhiệm vụ

timebox task

phiên thời gian hóa

timebox it

dự toán có thời gian

timeboxed project

việc thời gian hóa là

timebox sprint

cuộc chạy đà có thời gian

timebox daily

hãy cùng thời gian hóa

timebox meeting

tùy chỉnh thời gian hóa

timebox scope

phương pháp thời gian hóa

timebox plan

sử dụng thời gian hóa

timebox feature

giới hạn thời gian hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay