timelessnesses

[Mỹ]/ˈtaɪmləsnəsɪz/
[Anh]/ˈtaɪmləsnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự vĩnh cửu hoặc không thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

exploring timelessnesses together

khám phá những yếu tố vượt thời gian cùng nhau

timelessnesses in nature

những yếu tố vượt thời gian trong tự nhiên

embracing timelessnesses

tiếp nhận những yếu tố vượt thời gian

appreciating timelessnesses

đánh giá cao những yếu tố vượt thời gian

discovering timelessnesses

khám phá những yếu tố vượt thời gian

timelessnesses of music

những yếu tố vượt thời gian của âm nhạc

understanding timelessnesses

hiểu những yếu tố vượt thời gian

celebrating timelessnesses

tôn vinh những yếu tố vượt thời gian

Câu ví dụ

the timelessnesses of classic literature continue to inspire generations.

tính vượt thời gian của văn học cổ điển tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ.

we often discuss the timelessnesses of art and its impact on culture.

chúng tôi thường thảo luận về tính vượt thời gian của nghệ thuật và tác động của nó đối với văn hóa.

the timelessnesses of nature remind us of the beauty of the world.

tính vượt thời gian của thiên nhiên nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp của thế giới.

many philosophers explore the timelessnesses of human existence.

nhiều triết gia khám phá tính vượt thời gian của sự tồn tại của con người.

the timelessnesses of great music can evoke deep emotions.

tính vượt thời gian của âm nhạc tuyệt vời có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc.

fashion designers often seek the timelessnesses in their creations.

các nhà thiết kế thời trang thường tìm kiếm tính vượt thời gian trong các tác phẩm của họ.

exploring the timelessnesses of love can lead to profound insights.

khám phá tính vượt thời gian của tình yêu có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.

the timelessnesses of ancient architecture fascinate tourists worldwide.

tính vượt thời gian của kiến trúc cổ đại gây ấn tượng với khách du lịch trên toàn thế giới.

writers often capture the timelessnesses of human emotions in their stories.

các nhà văn thường nắm bắt được tính vượt thời gian của cảm xúc của con người trong câu chuyện của họ.

understanding the timelessnesses of history can enrich our perspective.

hiểu được tính vượt thời gian của lịch sử có thể làm phong phú thêm quan điểm của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay