tinier than
nhỏ hơn
tinier version
phiên bản nhỏ hơn
tinier details
chi tiết nhỏ hơn
tinier size
kích thước nhỏ hơn
tinier objects
các vật thể nhỏ hơn
tinier creatures
các sinh vật nhỏ hơn
tinier parts
các bộ phận nhỏ hơn
tinier problems
các vấn đề nhỏ hơn
tinier spaces
không gian nhỏ hơn
tinier features
các tính năng nhỏ hơn
the new smartphone is even tinier than the previous model.
chiếc điện thoại thông minh mới thậm chí còn nhỏ hơn so với mẫu trước.
she found a tinier version of her favorite toy.
cô ấy tìm thấy một phiên bản nhỏ hơn của đồ chơi yêu thích của mình.
his room is getting tinier as more furniture arrives.
phòng của anh ấy ngày càng nhỏ hơn khi có thêm đồ nội thất.
they adopted a tinier puppy from the shelter.
họ đã nhận nuôi một chú chó con nhỏ hơn từ trung tâm cứu trợ.
she wore a tinier dress for the party.
cô ấy mặc một chiếc váy nhỏ hơn cho buổi tiệc.
the artist painted a tinier version of the landscape.
nghệ sĩ đã vẽ một phiên bản nhỏ hơn của phong cảnh.
he prefers tinier gadgets for convenience.
anh ấy thích những thiết bị nhỏ hơn vì sự tiện lợi.
the tinier details in the painting are breathtaking.
những chi tiết nhỏ hơn trong bức tranh thật tuyệt vời.
her collection includes tinier versions of famous sculptures.
bộ sưu tập của cô ấy bao gồm các phiên bản nhỏ hơn của các bức điêu khắc nổi tiếng.
as the city grows, the apartments get tinier.
khi thành phố phát triển, các căn hộ ngày càng nhỏ hơn.
tinier than
nhỏ hơn
tinier version
phiên bản nhỏ hơn
tinier details
chi tiết nhỏ hơn
tinier size
kích thước nhỏ hơn
tinier objects
các vật thể nhỏ hơn
tinier creatures
các sinh vật nhỏ hơn
tinier parts
các bộ phận nhỏ hơn
tinier problems
các vấn đề nhỏ hơn
tinier spaces
không gian nhỏ hơn
tinier features
các tính năng nhỏ hơn
the new smartphone is even tinier than the previous model.
chiếc điện thoại thông minh mới thậm chí còn nhỏ hơn so với mẫu trước.
she found a tinier version of her favorite toy.
cô ấy tìm thấy một phiên bản nhỏ hơn của đồ chơi yêu thích của mình.
his room is getting tinier as more furniture arrives.
phòng của anh ấy ngày càng nhỏ hơn khi có thêm đồ nội thất.
they adopted a tinier puppy from the shelter.
họ đã nhận nuôi một chú chó con nhỏ hơn từ trung tâm cứu trợ.
she wore a tinier dress for the party.
cô ấy mặc một chiếc váy nhỏ hơn cho buổi tiệc.
the artist painted a tinier version of the landscape.
nghệ sĩ đã vẽ một phiên bản nhỏ hơn của phong cảnh.
he prefers tinier gadgets for convenience.
anh ấy thích những thiết bị nhỏ hơn vì sự tiện lợi.
the tinier details in the painting are breathtaking.
những chi tiết nhỏ hơn trong bức tranh thật tuyệt vời.
her collection includes tinier versions of famous sculptures.
bộ sưu tập của cô ấy bao gồm các phiên bản nhỏ hơn của các bức điêu khắc nổi tiếng.
as the city grows, the apartments get tinier.
khi thành phố phát triển, các căn hộ ngày càng nhỏ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay