tinter

[Mỹ]/[ˈtɪntə]/
[Anh]/[ˈtɪntər]/

Dịch

n. Người pha màu kính.; Một thiết bị hoặc máy móc dùng để pha màu kính.
Word Forms
số nhiềutinters

Cụm từ & Cách kết hợp

window tinter

người dán kính

tinter shop

cửa hàng dán kính

tinter film

phim dán kính

professional tinter

người dán kính chuyên nghiệp

tinter installed

đã được dán kính

ceramic tinter

người dán kính gốm

tinter price

giá người dán kính

good tinter

người dán kính tốt

tinter types

các loại người dán kính

tinter quality

chất lượng người dán kính

Câu ví dụ

the tinter used a custom color palette for the interface.

Người tạo màu sử dụng bảng màu tùy chỉnh cho giao diện.

he's a skilled tinter, able to match any shade.

Anh ấy là một người tạo màu lành nghề, có thể phù hợp với bất kỳ sắc thái nào.

the car's windows were tinted to reduce glare.

Kính xe hơi được tạo màu để giảm chói.

we need a professional tinter for this job.

Chúng tôi cần một người tạo màu chuyên nghiệp cho công việc này.

the tinter applied several coats of sealant.

Người tạo màu đã áp dụng nhiều lớp chất bịt kín.

she's researching different tinting techniques.

Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật tạo màu khác nhau.

the tinter carefully masked off the trim.

Người tạo màu đã che chắn cẩn thận các chi tiết trang trí.

he specializes in automotive tinting services.

Anh ấy chuyên về các dịch vụ tạo màu ô tô.

the tinter used a spray gun for even coverage.

Người tạo màu đã sử dụng súng phun để có độ phủ đều.

we're looking for a reliable tinter in the area.

Chúng tôi đang tìm kiếm một người tạo màu đáng tin cậy trong khu vực.

the tinter ensured a flawless finish on the glass.

Người tạo màu đảm bảo lớp hoàn thiện hoàn hảo trên kính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay