action
hành động
actions
các hành động
nation
quốc gia
nations
các quốc gia
motion
động tác
option
lựa chọn
options
các lựa chọn
transition
chuyển đổi
section
phần
condition
điều kiện
the government took immediate action to address the pollution problem.
Chính phủ đã có hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề ô nhiễm.
students should pay more attention to their handwriting.
học sinh nên chú ý hơn đến chữ viết của mình.
scientists are gathering important information about climate change.
các nhà khoa học đang thu thập thông tin quan trọng về biến đổi khí hậu.
the hospital will perform complicated operations tomorrow.
bệnh viện sẽ thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp vào ngày mai.
the journalist raised tough questions during the press conference.
nhà báo đã đặt ra những câu hỏi khó khăn trong cuộc họp báo.
applicants must meet all conditions before submitting documents.
các ứng viên phải đáp ứng tất cả các điều kiện trước khi nộp hồ sơ.
she submitted her application for the university program.
cô ấy đã nộp đơn đăng ký chương trình đại học của mình.
passengers waited patiently at the train station.
hành khách đã chờ đợi kiên nhẫn tại nhà ga tàu hỏa.
children receive quality education in this district.
trẻ em được nhận giáo dục chất lượng ở quận này.
rapid population growth poses challenges for urban planning.
tăng trưởng dân số nhanh chóng đặt ra những thách thức cho quy hoạch đô thị.
the factory focuses on job creation for local communities.
nhà máy tập trung vào tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.
experts are analyzing the current economic situation.
các chuyên gia đang phân tích tình hình kinh tế hiện tại.
engineers found a practical solution to the technical problem.
các kỹ sư đã tìm thấy một giải pháp thiết thực cho vấn đề kỹ thuật.
the international organization promotes global cooperation.
tổ chức quốc tế thúc đẩy hợp tác toàn cầu.
good communication helps prevent misunderstandings between colleagues.
giao tiếp tốt giúp ngăn ngừa những hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.
the team made careful preparations for the project launch.
nhóm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc ra mắt dự án.
action
hành động
actions
các hành động
nation
quốc gia
nations
các quốc gia
motion
động tác
option
lựa chọn
options
các lựa chọn
transition
chuyển đổi
section
phần
condition
điều kiện
the government took immediate action to address the pollution problem.
Chính phủ đã có hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề ô nhiễm.
students should pay more attention to their handwriting.
học sinh nên chú ý hơn đến chữ viết của mình.
scientists are gathering important information about climate change.
các nhà khoa học đang thu thập thông tin quan trọng về biến đổi khí hậu.
the hospital will perform complicated operations tomorrow.
bệnh viện sẽ thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp vào ngày mai.
the journalist raised tough questions during the press conference.
nhà báo đã đặt ra những câu hỏi khó khăn trong cuộc họp báo.
applicants must meet all conditions before submitting documents.
các ứng viên phải đáp ứng tất cả các điều kiện trước khi nộp hồ sơ.
she submitted her application for the university program.
cô ấy đã nộp đơn đăng ký chương trình đại học của mình.
passengers waited patiently at the train station.
hành khách đã chờ đợi kiên nhẫn tại nhà ga tàu hỏa.
children receive quality education in this district.
trẻ em được nhận giáo dục chất lượng ở quận này.
rapid population growth poses challenges for urban planning.
tăng trưởng dân số nhanh chóng đặt ra những thách thức cho quy hoạch đô thị.
the factory focuses on job creation for local communities.
nhà máy tập trung vào tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.
experts are analyzing the current economic situation.
các chuyên gia đang phân tích tình hình kinh tế hiện tại.
engineers found a practical solution to the technical problem.
các kỹ sư đã tìm thấy một giải pháp thiết thực cho vấn đề kỹ thuật.
the international organization promotes global cooperation.
tổ chức quốc tế thúc đẩy hợp tác toàn cầu.
good communication helps prevent misunderstandings between colleagues.
giao tiếp tốt giúp ngăn ngừa những hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.
the team made careful preparations for the project launch.
nhóm đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc ra mắt dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay