titanian strength
sức mạnh Titan
titanian influence
ảnh hưởng Titan
titanian figure
hình tượng Titan
becoming titanian
trở thành Titan
titanian scale
quy mô Titan
titanian spirit
tinh thần Titan
titanian task
nhiệm vụ Titan
titanian challenge
thách thức Titan
titanian ambition
tham vọng Titan
titanian presence
sự hiện diện của Titan
the titanium alloy is incredibly strong and lightweight.
hợp kim titan cực kỳ chắc chắn và nhẹ.
we use titanium dioxide in sunscreen to block uv rays.
chúng ta sử dụng dioxide titan trong kem chống nắng để ngăn chặn tia UV.
the surgeon used titanium screws to fix the broken bone.
bác sĩ đã sử dụng vít titan để sửa chữa xương gãy.
titanium cookware is known for its durability and non-reactivity.
đồ dùng nấu ăn bằng titan được biết đến với độ bền và tính không phản ứng.
the aerospace industry relies heavily on titanium for aircraft parts.
ngành hàng không phụ thuộc rất nhiều vào titan cho các bộ phận máy bay.
titanium is highly resistant to corrosion, even in saltwater.
titan có khả năng chống ăn mòn rất cao, ngay cả trong nước mặn.
the jewelry was made of beautiful, polished titanium.
trang sức được làm từ titan đẹp và được đánh bóng.
titanium implants are often used in dental procedures.
chiến lược cấy ghép titan thường được sử dụng trong các thủ thuật nha khoa.
the research team is exploring new titanium-based materials.
nhóm nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới dựa trên titan.
titanium's unique properties make it ideal for medical devices.
các tính chất độc đáo của titan khiến nó lý tưởng cho các thiết bị y tế.
we need to order more titanium rods for the project.
chúng ta cần đặt hàng thêm các thanh titan cho dự án.
titanian strength
sức mạnh Titan
titanian influence
ảnh hưởng Titan
titanian figure
hình tượng Titan
becoming titanian
trở thành Titan
titanian scale
quy mô Titan
titanian spirit
tinh thần Titan
titanian task
nhiệm vụ Titan
titanian challenge
thách thức Titan
titanian ambition
tham vọng Titan
titanian presence
sự hiện diện của Titan
the titanium alloy is incredibly strong and lightweight.
hợp kim titan cực kỳ chắc chắn và nhẹ.
we use titanium dioxide in sunscreen to block uv rays.
chúng ta sử dụng dioxide titan trong kem chống nắng để ngăn chặn tia UV.
the surgeon used titanium screws to fix the broken bone.
bác sĩ đã sử dụng vít titan để sửa chữa xương gãy.
titanium cookware is known for its durability and non-reactivity.
đồ dùng nấu ăn bằng titan được biết đến với độ bền và tính không phản ứng.
the aerospace industry relies heavily on titanium for aircraft parts.
ngành hàng không phụ thuộc rất nhiều vào titan cho các bộ phận máy bay.
titanium is highly resistant to corrosion, even in saltwater.
titan có khả năng chống ăn mòn rất cao, ngay cả trong nước mặn.
the jewelry was made of beautiful, polished titanium.
trang sức được làm từ titan đẹp và được đánh bóng.
titanium implants are often used in dental procedures.
chiến lược cấy ghép titan thường được sử dụng trong các thủ thuật nha khoa.
the research team is exploring new titanium-based materials.
nhóm nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới dựa trên titan.
titanium's unique properties make it ideal for medical devices.
các tính chất độc đáo của titan khiến nó lý tưởng cho các thiết bị y tế.
we need to order more titanium rods for the project.
chúng ta cần đặt hàng thêm các thanh titan cho dự án.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now