toerag

[Mỹ]/ˈtəʊræɡ/
[Anh]/ˈtoʊræɡ/

Dịch

n. một mảnh vải dùng để quấn hoặc che chân ngón; một từ lăng mạ chỉ một người vô dụng, đáng khinh; một kẻ lưu manh hoặc lỗ mãng
Các dạng của từ
số nhiềutoerags

Cụm từ & Cách kết hợp

you toerag

Vietnamese_translation

silly toerag

Vietnamese_translation

bloody toerag

Vietnamese_translation

that toerag

Vietnamese_translation

stupid toerag

Vietnamese_translation

damned toerag

Vietnamese_translation

toerags everywhere

Vietnamese_translation

that bloody toerag

Vietnamese_translation

toerag neighbor

Vietnamese_translation

toerag behavior

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

you toerag! how could you steal my wallet like that?

Ôi thằng toerag! Sao mày dám trộm ví tao như thế?

he's an absolute toerag who lies to everyone without remorse.

Đó là một thằng toerag hoàn toàn, nói dối tất cả mọi người mà không hề hối hận.

that dirty toerag cheated me out of my hard-earned money.

Thằng toerag bẩn kia đã lừa tao mất đi số tiền tao vất vả kiếm được.

what a miserable toerag, always complaining about everything.

Thật là một thằng toerag đáng khinh, luôn than vãn về mọi thứ.

she's a selfish toerag who never thinks about others.

Cô ta là một thằng toerag ích kỷ, không bao giờ nghĩ đến người khác.

that lying toerag promised to help but never showed up.

Thằng toerag nói dối kia đã hứa sẽ giúp đỡ nhưng không bao giờ xuất hiện.

the thieving toerag was caught stealing from the store.

Thằng toerag trộm cắp đã bị bắt khi đang trộm đồ trong cửa hàng.

you contemptible toerag! i trusted you completely.

Mày là một thằng toerag khinh khi! Tao đã hoàn toàn tin tưởng mày.

that sneaking toerag was spreading rumors behind my back.

Thằng toerag lén lút kia đang lan truyền tin đồn sau lưng tao.

don't be such a stupid toerag and think before you act.

Đừng làm một thằng toerag ngốc như thế và hãy suy nghĩ trước khi hành động.

what an arrogant toerag, thinking he's better than everyone.

Thật là một thằng toerag kiêu căng, nghĩ rằng mình giỏi hơn tất cả mọi người.

that toerag needs to learn some manners and respect others.

Thằng toerag kia cần học cách cư xử và tôn trọng người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay