togas

[Mỹ]/ˈtəʊɡəz/
[Anh]/ˈtoʊɡəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục lỏng lẻo được mặc trong La Mã cổ đại; chức vụ của một thượng nghị sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing togas

đang mặc áo choàng

ancient togas

áo choàng cổ đại

colorful togas

áo choàng sặc sỡ

traditional togas

áo choàng truyền thống

elegant togas

áo choàng thanh lịch

roman togas

áo choàng La Mã

ceremonial togas

áo choàng nghi lễ

stylish togas

áo choàng thời trang

flowing togas

áo choàng thướt tha

white togas

áo choàng trắng

Câu ví dụ

the students wore togas for the graduation ceremony.

Những sinh viên đã mặc áo choàng cử nhân trong buổi lễ tốt nghiệp.

in ancient rome, togas were a symbol of citizenship.

Ở La Mã cổ đại, áo choàng là biểu tượng của quốc tịch.

the fashion show featured models in colorful togas.

Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc áo choàng sặc sỡ.

during the festival, people often dress in togas.

Trong suốt lễ hội, mọi người thường mặc áo choàng.

he looked elegant in his white toga.

Anh ấy trông thanh lịch trong chiếc áo choàng trắng của mình.

the historical play included characters wearing togas.

Vở kịch lịch sử có các nhân vật mặc áo choàng.

she accessorized her toga with a beautiful belt.

Cô ấy trang trí áo choàng của mình bằng một chiếc thắt lưng đẹp.

they held a toga party to celebrate the end of the semester.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề áo choàng để ăn mừng kết thúc kỳ học.

the professor explained the significance of togas in roman culture.

Giáo sư giải thích ý nghĩa của áo choàng trong văn hóa La Mã.

she found an old photo of her wearing a toga at college.

Cô ấy tìm thấy một bức ảnh cũ của mình mặc áo choàng khi còn ở trường đại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay