wearing togas
đang mặc áo choàng
ancient togas
áo choàng cổ đại
colorful togas
áo choàng sặc sỡ
traditional togas
áo choàng truyền thống
elegant togas
áo choàng thanh lịch
roman togas
áo choàng La Mã
ceremonial togas
áo choàng nghi lễ
stylish togas
áo choàng thời trang
flowing togas
áo choàng thướt tha
white togas
áo choàng trắng
the students wore togas for the graduation ceremony.
Những sinh viên đã mặc áo choàng cử nhân trong buổi lễ tốt nghiệp.
in ancient rome, togas were a symbol of citizenship.
Ở La Mã cổ đại, áo choàng là biểu tượng của quốc tịch.
the fashion show featured models in colorful togas.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc áo choàng sặc sỡ.
during the festival, people often dress in togas.
Trong suốt lễ hội, mọi người thường mặc áo choàng.
he looked elegant in his white toga.
Anh ấy trông thanh lịch trong chiếc áo choàng trắng của mình.
the historical play included characters wearing togas.
Vở kịch lịch sử có các nhân vật mặc áo choàng.
she accessorized her toga with a beautiful belt.
Cô ấy trang trí áo choàng của mình bằng một chiếc thắt lưng đẹp.
they held a toga party to celebrate the end of the semester.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề áo choàng để ăn mừng kết thúc kỳ học.
the professor explained the significance of togas in roman culture.
Giáo sư giải thích ý nghĩa của áo choàng trong văn hóa La Mã.
she found an old photo of her wearing a toga at college.
Cô ấy tìm thấy một bức ảnh cũ của mình mặc áo choàng khi còn ở trường đại học.
wearing togas
đang mặc áo choàng
ancient togas
áo choàng cổ đại
colorful togas
áo choàng sặc sỡ
traditional togas
áo choàng truyền thống
elegant togas
áo choàng thanh lịch
roman togas
áo choàng La Mã
ceremonial togas
áo choàng nghi lễ
stylish togas
áo choàng thời trang
flowing togas
áo choàng thướt tha
white togas
áo choàng trắng
the students wore togas for the graduation ceremony.
Những sinh viên đã mặc áo choàng cử nhân trong buổi lễ tốt nghiệp.
in ancient rome, togas were a symbol of citizenship.
Ở La Mã cổ đại, áo choàng là biểu tượng của quốc tịch.
the fashion show featured models in colorful togas.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc áo choàng sặc sỡ.
during the festival, people often dress in togas.
Trong suốt lễ hội, mọi người thường mặc áo choàng.
he looked elegant in his white toga.
Anh ấy trông thanh lịch trong chiếc áo choàng trắng của mình.
the historical play included characters wearing togas.
Vở kịch lịch sử có các nhân vật mặc áo choàng.
she accessorized her toga with a beautiful belt.
Cô ấy trang trí áo choàng của mình bằng một chiếc thắt lưng đẹp.
they held a toga party to celebrate the end of the semester.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề áo choàng để ăn mừng kết thúc kỳ học.
the professor explained the significance of togas in roman culture.
Giáo sư giải thích ý nghĩa của áo choàng trong văn hóa La Mã.
she found an old photo of her wearing a toga at college.
Cô ấy tìm thấy một bức ảnh cũ của mình mặc áo choàng khi còn ở trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay