toing

[Mỹ]/ˈtɔɪŋ/
[Anh]/ˈtoʊɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyển động qua lại; chuyến đi vòng quanh; đến và đi
Các dạng của từ
số nhiềutoings

Cụm từ & Cách kết hợp

toing and froing

Vietnamese_translation

toinged

Vietnamese_translation

toinging

Vietnamese_translation

toings

Vietnamese_translation

toinged it

Vietnamese_translation

toing about

Vietnamese_translation

toing around

Vietnamese_translation

toing off

Vietnamese_translation

toing along

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay