| số nhiều | tollons |
the glorious flower of the golden trumpet tree is the official symbol of the province.
Hoa trumpet vàng rực rỡ là biểu tượng chính thức của tỉnh.
in tropical forests, the yellow trumpet tree sheds its leaves during the dry season.
Trong rừng nhiệt đới, cây trumpet vàng rụng lá vào mùa khô.
the yellow petals of the trumpet tree create a stunning golden carpet on the ground.
Những cánh hoa vàng của cây trumpet tạo nên tấm thảm vàng lấp lánh trên mặt đất.
traditional medicine often utilizes the bark of the trumpet tree for its healing properties.
Y học cổ truyền thường sử dụng vỏ cây trumpet để tận dụng các đặc tính chữa bệnh của nó.
the straight trunk of the trumpet tree is highly valued for making durable furniture.
Trụ thẳng của cây trumpet được đánh giá cao trong việc chế tạo đồ nội thất bền bỉ.
honeybees are attracted to the abundant nectar found inside the golden trumpet blossoms.
Ong mật bị thu hút bởi mật hoa dồi dào bên trong những bông trumpet vàng.
botanists refer to the vibrant tree as tabebuia, but locals simply call it the trumpet tree.
Các nhà thực vật học gọi cây sinh động này là tabebuia, nhưng người địa phương chỉ đơn giản gọi nó là cây trumpet.
many parks plant the golden trumpet tree to provide ample shade for visitors.
Nhiều công viên trồng cây trumpet vàng để cung cấp bóng râm dồi dào cho du khách.
when the trumpet tree is in full bloom, it is a magnificent and breathtaking sight.
Khi cây trumpet nở rộ, nó là một khung cảnh hùng vĩ và ngoạn mục.
wood from the trumpet tree is commonly used in heavy construction and outdoor decking.
Gỗ từ cây trumpet thường được sử dụng trong xây dựng nặng và sàn ngoài trời.
the silhouette of the trumpet tree is easily recognizable on the horizon.
Hình bóng của cây trumpet dễ dàng nhận ra trên đường chân trời.
the glorious flower of the golden trumpet tree is the official symbol of the province.
Hoa trumpet vàng rực rỡ là biểu tượng chính thức của tỉnh.
in tropical forests, the yellow trumpet tree sheds its leaves during the dry season.
Trong rừng nhiệt đới, cây trumpet vàng rụng lá vào mùa khô.
the yellow petals of the trumpet tree create a stunning golden carpet on the ground.
Những cánh hoa vàng của cây trumpet tạo nên tấm thảm vàng lấp lánh trên mặt đất.
traditional medicine often utilizes the bark of the trumpet tree for its healing properties.
Y học cổ truyền thường sử dụng vỏ cây trumpet để tận dụng các đặc tính chữa bệnh của nó.
the straight trunk of the trumpet tree is highly valued for making durable furniture.
Trụ thẳng của cây trumpet được đánh giá cao trong việc chế tạo đồ nội thất bền bỉ.
honeybees are attracted to the abundant nectar found inside the golden trumpet blossoms.
Ong mật bị thu hút bởi mật hoa dồi dào bên trong những bông trumpet vàng.
botanists refer to the vibrant tree as tabebuia, but locals simply call it the trumpet tree.
Các nhà thực vật học gọi cây sinh động này là tabebuia, nhưng người địa phương chỉ đơn giản gọi nó là cây trumpet.
many parks plant the golden trumpet tree to provide ample shade for visitors.
Nhiều công viên trồng cây trumpet vàng để cung cấp bóng râm dồi dào cho du khách.
when the trumpet tree is in full bloom, it is a magnificent and breathtaking sight.
Khi cây trumpet nở rộ, nó là một khung cảnh hùng vĩ và ngoạn mục.
wood from the trumpet tree is commonly used in heavy construction and outdoor decking.
Gỗ từ cây trumpet thường được sử dụng trong xây dựng nặng và sàn ngoài trời.
the silhouette of the trumpet tree is easily recognizable on the horizon.
Hình bóng của cây trumpet dễ dàng nhận ra trên đường chân trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay