tonifying herbs
các loại thảo dược bổ dưỡng
tonifying medicine
thuốc bổ dưỡng
tonifying effect
tác dụng bổ dưỡng
tonifying property
tính chất bổ dưỡng
tonifying formula
công thức bổ dưỡng
tonifying treatment
phương pháp điều trị bổ dưỡng
tonifying tea
trà bổ dưỡng
tonifying soup
canh bổ dưỡng
tonifying food
thực phẩm bổ dưỡng
tonifying regimen
chế độ bổ dưỡng
traditional chinese medicine practitioners often recommend tonifying herbs for patients with chronic fatigue.
Các chuyên gia về y học Trung Quốc truyền thống thường khuyên dùng các loại thảo dược bổ dưỡng cho bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính.
this soup has excellent tonifying properties that help strengthen the immune system.
Món súp này có đặc tính bổ dưỡng tuyệt vời giúp tăng cường hệ thống miễn dịch.
the doctor prescribed a tonifying treatment to restore her depleted energy levels.
Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị bổ dưỡng để khôi phục mức năng lượng của cô ấy.
many elderly people benefit from regular consumption of tonifying foods during winter months.
Nhiều người lớn tuổi được hưởng lợi từ việc tiêu thụ thường xuyên các loại thực phẩm bổ dưỡng trong những tháng mùa đông.
the herbal formula contains several tonifying ingredients known to support kidney health.
Công thức thảo dược này chứa nhiều thành phần bổ dưỡng được biết đến có tác dụng hỗ trợ sức khỏe thận.
practitioners recommend this tonifying tea for individuals recovering from illness.
Các chuyên gia khuyên dùng loại trà bổ dưỡng này cho những người đang hồi phục sau bệnh tật.
regular consumption of tonifying broth can help balance the body's yin and yang energies.
Việc tiêu thụ thường xuyên nước dùng bổ dưỡng có thể giúp cân bằng năng lượng âm và dương của cơ thể.
the tonifying effects of ginseng have been studied extensively in clinical research.
Những tác dụng bổ dưỡng của nhân sâm đã được nghiên cứu rộng rãi trong các nghiên cứu lâm sàng.
this ancient recipe includes tonifying elements that promote overall vitality and wellness.
Công thức cổ đại này bao gồm các thành phần bổ dưỡng giúp thúc đẩy sức sống và sức khỏe tổng thể.
patients often ask about tonifying supplements that can improve their energy and stamina.
Bệnh nhân thường hỏi về các chất bổ sung bổ dưỡng có thể cải thiện năng lượng và sức bền của họ.
the tonifying function of certain mushrooms makes them popular in traditional healing practices.
Chức năng bổ dưỡng của một số loại nấm khiến chúng trở nên phổ biến trong các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
traditional chinese medicine emphasizes tonifying qi to maintain optimal health throughout life.
Y học Trung Quốc truyền thống nhấn mạnh việc bổ dưỡng khí để duy trì sức khỏe tối ưu trong suốt cuộc đời.
tonifying herbs
các loại thảo dược bổ dưỡng
tonifying medicine
thuốc bổ dưỡng
tonifying effect
tác dụng bổ dưỡng
tonifying property
tính chất bổ dưỡng
tonifying formula
công thức bổ dưỡng
tonifying treatment
phương pháp điều trị bổ dưỡng
tonifying tea
trà bổ dưỡng
tonifying soup
canh bổ dưỡng
tonifying food
thực phẩm bổ dưỡng
tonifying regimen
chế độ bổ dưỡng
traditional chinese medicine practitioners often recommend tonifying herbs for patients with chronic fatigue.
Các chuyên gia về y học Trung Quốc truyền thống thường khuyên dùng các loại thảo dược bổ dưỡng cho bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính.
this soup has excellent tonifying properties that help strengthen the immune system.
Món súp này có đặc tính bổ dưỡng tuyệt vời giúp tăng cường hệ thống miễn dịch.
the doctor prescribed a tonifying treatment to restore her depleted energy levels.
Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị bổ dưỡng để khôi phục mức năng lượng của cô ấy.
many elderly people benefit from regular consumption of tonifying foods during winter months.
Nhiều người lớn tuổi được hưởng lợi từ việc tiêu thụ thường xuyên các loại thực phẩm bổ dưỡng trong những tháng mùa đông.
the herbal formula contains several tonifying ingredients known to support kidney health.
Công thức thảo dược này chứa nhiều thành phần bổ dưỡng được biết đến có tác dụng hỗ trợ sức khỏe thận.
practitioners recommend this tonifying tea for individuals recovering from illness.
Các chuyên gia khuyên dùng loại trà bổ dưỡng này cho những người đang hồi phục sau bệnh tật.
regular consumption of tonifying broth can help balance the body's yin and yang energies.
Việc tiêu thụ thường xuyên nước dùng bổ dưỡng có thể giúp cân bằng năng lượng âm và dương của cơ thể.
the tonifying effects of ginseng have been studied extensively in clinical research.
Những tác dụng bổ dưỡng của nhân sâm đã được nghiên cứu rộng rãi trong các nghiên cứu lâm sàng.
this ancient recipe includes tonifying elements that promote overall vitality and wellness.
Công thức cổ đại này bao gồm các thành phần bổ dưỡng giúp thúc đẩy sức sống và sức khỏe tổng thể.
patients often ask about tonifying supplements that can improve their energy and stamina.
Bệnh nhân thường hỏi về các chất bổ sung bổ dưỡng có thể cải thiện năng lượng và sức bền của họ.
the tonifying function of certain mushrooms makes them popular in traditional healing practices.
Chức năng bổ dưỡng của một số loại nấm khiến chúng trở nên phổ biến trong các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
traditional chinese medicine emphasizes tonifying qi to maintain optimal health throughout life.
Y học Trung Quốc truyền thống nhấn mạnh việc bổ dưỡng khí để duy trì sức khỏe tối ưu trong suốt cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay