totaliser

[Mỹ]/ˈtəʊtəlaɪzə/
[Anh]/ˈtoʊtəlaɪzər/

Dịch

n. thiết bị cộng/tổng; bộ cộng; bộ tích lũy
Các dạng của từ
số nhiềutotalisers

Cụm từ & Cách kết hợp

totaliser betting

đánh bạc tổng hợp

totaliser pool

đài tổng hợp

totaliser system

hệ thống tổng hợp

using totaliser

sử dụng tổng hợp

totaliser machine

máy tổng hợp

totaliser odds

tỷ lệ tổng hợp

operating totaliser

vận hành tổng hợp

totaliser display

màn hình tổng hợp

totaliser reading

đọc tổng hợp

checking totaliser

kiểm tra tổng hợp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay