| số nhiều | totalisers |
totaliser betting
đánh bạc tổng hợp
totaliser pool
đài tổng hợp
totaliser system
hệ thống tổng hợp
using totaliser
sử dụng tổng hợp
totaliser machine
máy tổng hợp
totaliser odds
tỷ lệ tổng hợp
operating totaliser
vận hành tổng hợp
totaliser display
màn hình tổng hợp
totaliser reading
đọc tổng hợp
checking totaliser
kiểm tra tổng hợp
totaliser betting
đánh bạc tổng hợp
totaliser pool
đài tổng hợp
totaliser system
hệ thống tổng hợp
using totaliser
sử dụng tổng hợp
totaliser machine
máy tổng hợp
totaliser odds
tỷ lệ tổng hợp
operating totaliser
vận hành tổng hợp
totaliser display
màn hình tổng hợp
totaliser reading
đọc tổng hợp
checking totaliser
kiểm tra tổng hợp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay