touriste

[Mỹ]/tʊəˈrɪst/
[Anh]/tʊˈrɪst/

Dịch

n.hội chứng tiêu chảy du lịch (một loại tiêu chảy ở các vùng nói tiếng Pháp Canada)
Word Forms
số nhiềutouristes

Cụm từ & Cách kết hợp

touriste guide

hướng dẫn viên du lịch

touriste attraction

địa điểm du lịch

touriste season

mùa du lịch

touriste information

thông tin du lịch

touriste destination

điểm đến du lịch

touriste office

văn phòng du lịch

touriste package

gói du lịch

touriste visa

thị thực du lịch

touriste service

dịch vụ du lịch

touriste spot

địa điểm du lịch nổi tiếng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay