| số nhiều | traducements |
the traducement of the original poem lost much of its poetic beauty.
Bản dịch của bài thơ gốc đã mất đi nhiều vẻ đẹp thơ mộng.
his graceful traducement of the classical text was praised by scholars.
Bản dịch duyên dáng của văn bản cổ điển đã được các học giả ca ngợi.
a poor traducement can completely misrepresent the author's intent.
Một bản dịch kém có thể hoàn toàn bóp méo ý định của tác giả.
the translator's traducement won the prestigious literary award.
Bản dịch của người dịch đã giành được giải thưởng văn học danh giá.
accurate traducement requires deep understanding of both source and target languages.
Bản dịch chính xác đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
the committee reviewed the traducement of the legal document carefully.
Ban thư ký đã xem xét cẩn thận bản dịch của văn bản pháp lý.
her skillful traducement preserved the humor of the original comedy.
Bản dịch khéo léo của cô ấy đã bảo toàn được sự hài hước của vở hài kịch gốc.
the traducement of technical terminology demands specialized knowledge.
Bản dịch thuật ngữ kỹ thuật đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
many consider his traducement of dante to be the definitive version.
Nhiều người coi bản dịch Dante của ông là phiên bản xác thực nhất.
the traducement captures the essence while adapting to target culture.
Bản dịch nắm bắt được bản chất đồng thời thích ứng với văn hóa đích.
students should analyze different traducements of the same literary work.
Sinh viên nên phân tích các bản dịch khác nhau của cùng một tác phẩm văn học.
the elegant traducement has been reprinted numerous times since its publication.
Bản dịch thanh lịch đã được tái bản nhiều lần kể từ khi xuất bản.
the traducement of the original poem lost much of its poetic beauty.
Bản dịch của bài thơ gốc đã mất đi nhiều vẻ đẹp thơ mộng.
his graceful traducement of the classical text was praised by scholars.
Bản dịch duyên dáng của văn bản cổ điển đã được các học giả ca ngợi.
a poor traducement can completely misrepresent the author's intent.
Một bản dịch kém có thể hoàn toàn bóp méo ý định của tác giả.
the translator's traducement won the prestigious literary award.
Bản dịch của người dịch đã giành được giải thưởng văn học danh giá.
accurate traducement requires deep understanding of both source and target languages.
Bản dịch chính xác đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
the committee reviewed the traducement of the legal document carefully.
Ban thư ký đã xem xét cẩn thận bản dịch của văn bản pháp lý.
her skillful traducement preserved the humor of the original comedy.
Bản dịch khéo léo của cô ấy đã bảo toàn được sự hài hước của vở hài kịch gốc.
the traducement of technical terminology demands specialized knowledge.
Bản dịch thuật ngữ kỹ thuật đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
many consider his traducement of dante to be the definitive version.
Nhiều người coi bản dịch Dante của ông là phiên bản xác thực nhất.
the traducement captures the essence while adapting to target culture.
Bản dịch nắm bắt được bản chất đồng thời thích ứng với văn hóa đích.
students should analyze different traducements of the same literary work.
Sinh viên nên phân tích các bản dịch khác nhau của cùng một tác phẩm văn học.
the elegant traducement has been reprinted numerous times since its publication.
Bản dịch thanh lịch đã được tái bản nhiều lần kể từ khi xuất bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay