tranchettes

[Mỹ]/trɒ̃ˈʃɛts/
[Anh]/trɑːnˈʃɛts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cutting tranchettes

tranchettes are ready

fresh tranchettes

crispy tranchettes

golden tranchettes

tranchettes recipe

buttery tranchettes

making tranchettes

sliced tranchettes

tranchettes plate

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay