transformable design
thiết kế có thể chuyển đổi
transformable space
không gian có thể chuyển đổi
transformable furniture
đồ nội thất có thể chuyển đổi
transformable technology
công nghệ có thể chuyển đổi
transformable product
sản phẩm có thể chuyển đổi
transformable vehicle
phương tiện có thể chuyển đổi
transformable structure
cấu trúc có thể chuyển đổi
transformable interface
giao diện có thể chuyển đổi
transformable model
mô hình có thể chuyển đổi
transformable system
hệ thống có thể chuyển đổi
the design is transformable based on user preferences.
thiết kế có thể thay đổi dựa trên sở thích của người dùng.
our furniture is transformable for different spaces.
đồ nội thất của chúng tôi có thể biến đổi phù hợp với nhiều không gian khác nhau.
this app features a transformable interface.
ứng dụng này có giao diện có thể biến đổi.
her ideas are transformable into practical solutions.
những ý tưởng của cô ấy có thể biến thành các giải pháp thiết thực.
the robot has a transformable shape for various tasks.
robot có hình dạng có thể biến đổi cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
they developed a transformable product for easy storage.
họ đã phát triển một sản phẩm có thể biến đổi để dễ dàng cất giữ.
the transformable feature makes it more versatile.
tính năng có thể biến đổi giúp nó trở nên đa năng hơn.
her artwork is transformable, reflecting different emotions.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có thể biến đổi, phản ánh những cảm xúc khác nhau.
this material is transformable under heat.
vật liệu này có thể biến đổi dưới tác dụng của nhiệt.
the vehicle is transformable for off-road conditions.
xe có thể biến đổi để phù hợp với điều kiện địa hình xấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay