transformibility refers to the capacity of a system to undergo significant changes while maintaining core functionality.
Khả năng chuyển đổi đề cập đến khả năng của một hệ thống để trải qua những thay đổi đáng kể đồng thời duy trì chức năng cốt lõi.
the transformibility of this material makes it ideal for aerospace applications requiring lightweight flexibility.
Khả năng chuyển đổi của vật liệu này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ đòi hỏi sự nhẹ nhàng và linh hoạt.
high transformibility allows organizations to adapt quickly to rapidly changing market conditions.
Khả năng chuyển đổi cao cho phép các tổ chức thích ứng nhanh chóng với các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.
researchers are studying the transformibility of neural networks across different cognitive tasks.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng chuyển đổi của mạng nơ-ron trong các nhiệm vụ nhận thức khác nhau.
the transformibility framework provides a structured approach to managing complex organizational change initiatives.
Khung khả năng chuyển đổi cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để quản lý các sáng kiến thay đổi tổ chức phức tạp.
low transformibility in legacy systems creates significant barriers to digital transformation efforts.
Khả năng chuyển đổi thấp trong các hệ thống kế thừa tạo ra những rào cản đáng kể cho các nỗ lực chuyển đổi số.
the transformibility metrics help organizations evaluate how easily their processes can be modified.
Các chỉ số khả năng chuyển đổi giúp các tổ chức đánh giá mức độ dễ dàng các quy trình của họ có thể được sửa đổi.
transformibility potential varies significantly between different biological and artificial systems.
Tiềm năng chuyển đổi khác nhau đáng kể giữa các hệ thống sinh học và nhân tạo khác nhau.
the comprehensive transformibility assessment revealed several critical pathways for system adaptation.
Đánh giá toàn diện về khả năng chuyển đổi đã tiết lộ một số con đường quan trọng để hệ thống thích ứng.
transformibility theory helps explain how complex systems maintain stability during evolutionary transitions.
Lý thuyết về khả năng chuyển đổi giúp giải thích cách các hệ thống phức tạp duy trì sự ổn định trong quá trình chuyển đổi tiến hóa.
the transformibility model accounts for both structural adaptations and functional changes simultaneously.
Mô hình khả năng chuyển đổi tính đến cả sự thích nghi về cấu trúc và thay đổi chức năng đồng thời.
cross-domain transformibility has become essential for developing adaptable software architectures.
Khả năng chuyển đổi đa miền đã trở thành điều cần thiết để phát triển các kiến trúc phần mềm có thể thích ứng.
the transformibility rate determines how quickly an ecosystem can respond to environmental disturbances.
Tốc độ chuyển đổi xác định mức độ nhanh chóng một hệ sinh thái có thể phản ứng với các nhiễu loạn môi trường.
transformibility refers to the capacity of a system to undergo significant changes while maintaining core functionality.
Khả năng chuyển đổi đề cập đến khả năng của một hệ thống để trải qua những thay đổi đáng kể đồng thời duy trì chức năng cốt lõi.
the transformibility of this material makes it ideal for aerospace applications requiring lightweight flexibility.
Khả năng chuyển đổi của vật liệu này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ đòi hỏi sự nhẹ nhàng và linh hoạt.
high transformibility allows organizations to adapt quickly to rapidly changing market conditions.
Khả năng chuyển đổi cao cho phép các tổ chức thích ứng nhanh chóng với các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.
researchers are studying the transformibility of neural networks across different cognitive tasks.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng chuyển đổi của mạng nơ-ron trong các nhiệm vụ nhận thức khác nhau.
the transformibility framework provides a structured approach to managing complex organizational change initiatives.
Khung khả năng chuyển đổi cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để quản lý các sáng kiến thay đổi tổ chức phức tạp.
low transformibility in legacy systems creates significant barriers to digital transformation efforts.
Khả năng chuyển đổi thấp trong các hệ thống kế thừa tạo ra những rào cản đáng kể cho các nỗ lực chuyển đổi số.
the transformibility metrics help organizations evaluate how easily their processes can be modified.
Các chỉ số khả năng chuyển đổi giúp các tổ chức đánh giá mức độ dễ dàng các quy trình của họ có thể được sửa đổi.
transformibility potential varies significantly between different biological and artificial systems.
Tiềm năng chuyển đổi khác nhau đáng kể giữa các hệ thống sinh học và nhân tạo khác nhau.
the comprehensive transformibility assessment revealed several critical pathways for system adaptation.
Đánh giá toàn diện về khả năng chuyển đổi đã tiết lộ một số con đường quan trọng để hệ thống thích ứng.
transformibility theory helps explain how complex systems maintain stability during evolutionary transitions.
Lý thuyết về khả năng chuyển đổi giúp giải thích cách các hệ thống phức tạp duy trì sự ổn định trong quá trình chuyển đổi tiến hóa.
the transformibility model accounts for both structural adaptations and functional changes simultaneously.
Mô hình khả năng chuyển đổi tính đến cả sự thích nghi về cấu trúc và thay đổi chức năng đồng thời.
cross-domain transformibility has become essential for developing adaptable software architectures.
Khả năng chuyển đổi đa miền đã trở thành điều cần thiết để phát triển các kiến trúc phần mềm có thể thích ứng.
the transformibility rate determines how quickly an ecosystem can respond to environmental disturbances.
Tốc độ chuyển đổi xác định mức độ nhanh chóng một hệ sinh thái có thể phản ứng với các nhiễu loạn môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay