transformability of
Vietnamese_translation
transformability in
Vietnamese_translation
high transformability
Vietnamese_translation
low transformability
Vietnamese_translation
transformability requirement
Vietnamese_translation
the transformability of the material makes it ideal for aerospace applications.
Khả năng chuyển đổi của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
we were impressed by the transformability of the software platform.
Chúng tôi rất ấn tượng bởi khả năng chuyển đổi của nền tảng phần mềm.
the transformability between different energy systems is crucial for sustainability.
Khả năng chuyển đổi giữa các hệ thống năng lượng khác nhau là rất quan trọng cho sự bền vững.
the transformability of urban spaces has become a key focus in modern architecture.
Khả năng chuyển đổi của không gian đô thị đã trở thành một trọng tâm quan trọng trong kiến trúc hiện đại.
this chair's transformability allows it to serve multiple functions.
Khả năng chuyển đổi của chiếc ghế này cho phép nó phục vụ nhiều chức năng.
the transformability of educational methods has accelerated due to technology.
Khả năng chuyển đổi của các phương pháp giáo dục đã được đẩy nhanh bởi công nghệ.
scientists are exploring the transformability of certain proteins.
Các nhà khoa học đang khám phá khả năng chuyển đổi của một số protein nhất định.
the transformability of organizational structures in response to market changes is essential.
Khả năng chuyển đổi của các cấu trúc tổ chức để ứng phó với những thay đổi của thị trường là điều cần thiết.
the transformability of this curriculum enables personalized learning paths.
Khả năng chuyển đổi của chương trình giảng dạy này cho phép các lộ trình học tập được cá nhân hóa.
we studied the transformability of various waste materials into useful resources.
Chúng tôi nghiên cứu khả năng chuyển đổi của nhiều vật liệu thải thành các nguồn tài nguyên hữu ích.
the transformability of workforce skills has become essential in the digital age.
Khả năng chuyển đổi của kỹ năng lực lượng lao động đã trở nên thiết yếu trong kỷ nguyên số.
the transformability of this city infrastructure demonstrates remarkable adaptability.
Khả năng chuyển đổi của cơ sở hạ tầng thành phố này thể hiện khả năng thích ứng đáng kinh ngạc.
transformability of
Vietnamese_translation
transformability in
Vietnamese_translation
high transformability
Vietnamese_translation
low transformability
Vietnamese_translation
transformability requirement
Vietnamese_translation
the transformability of the material makes it ideal for aerospace applications.
Khả năng chuyển đổi của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
we were impressed by the transformability of the software platform.
Chúng tôi rất ấn tượng bởi khả năng chuyển đổi của nền tảng phần mềm.
the transformability between different energy systems is crucial for sustainability.
Khả năng chuyển đổi giữa các hệ thống năng lượng khác nhau là rất quan trọng cho sự bền vững.
the transformability of urban spaces has become a key focus in modern architecture.
Khả năng chuyển đổi của không gian đô thị đã trở thành một trọng tâm quan trọng trong kiến trúc hiện đại.
this chair's transformability allows it to serve multiple functions.
Khả năng chuyển đổi của chiếc ghế này cho phép nó phục vụ nhiều chức năng.
the transformability of educational methods has accelerated due to technology.
Khả năng chuyển đổi của các phương pháp giáo dục đã được đẩy nhanh bởi công nghệ.
scientists are exploring the transformability of certain proteins.
Các nhà khoa học đang khám phá khả năng chuyển đổi của một số protein nhất định.
the transformability of organizational structures in response to market changes is essential.
Khả năng chuyển đổi của các cấu trúc tổ chức để ứng phó với những thay đổi của thị trường là điều cần thiết.
the transformability of this curriculum enables personalized learning paths.
Khả năng chuyển đổi của chương trình giảng dạy này cho phép các lộ trình học tập được cá nhân hóa.
we studied the transformability of various waste materials into useful resources.
Chúng tôi nghiên cứu khả năng chuyển đổi của nhiều vật liệu thải thành các nguồn tài nguyên hữu ích.
the transformability of workforce skills has become essential in the digital age.
Khả năng chuyển đổi của kỹ năng lực lượng lao động đã trở nên thiết yếu trong kỷ nguyên số.
the transformability of this city infrastructure demonstrates remarkable adaptability.
Khả năng chuyển đổi của cơ sở hạ tầng thành phố này thể hiện khả năng thích ứng đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay