transiency

[Mỹ]/ˈtrænziənsi/
[Anh]/ˈtrænziənsi/

Dịch

n. tính chất của việc tạm thời
Word Forms
số nhiềutransiencies

Cụm từ & Cách kết hợp

the transiency of

việc vô thường của

beauty's transiency

vô thường của vẻ đẹp

life's transiency

vô thường của cuộc sống

time's transiency

vô thường của thời gian

nature's transiency

vô thường của tự nhiên

momentary transiency

vô thường thoáng chốc

fleeting transiency

vô thường bay hơi

human transiency

vô thường của con người

emotional transiency

vô thường cảm xúc

existential transiency

vô thường hiện sinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay