| số nhiều | transiencies |
the transiency of
việc vô thường của
beauty's transiency
vô thường của vẻ đẹp
life's transiency
vô thường của cuộc sống
time's transiency
vô thường của thời gian
nature's transiency
vô thường của tự nhiên
momentary transiency
vô thường thoáng chốc
fleeting transiency
vô thường bay hơi
human transiency
vô thường của con người
emotional transiency
vô thường cảm xúc
existential transiency
vô thường hiện sinh
the transiency of
việc vô thường của
beauty's transiency
vô thường của vẻ đẹp
life's transiency
vô thường của cuộc sống
time's transiency
vô thường của thời gian
nature's transiency
vô thường của tự nhiên
momentary transiency
vô thường thoáng chốc
fleeting transiency
vô thường bay hơi
human transiency
vô thường của con người
emotional transiency
vô thường cảm xúc
existential transiency
vô thường hiện sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay