transmutability

[US]/trænzmjuːtəˈbɪləti/
[UK]/trænzmjuːtəˈbɪləti/

Translation

n. chất lượng của khả năng thay đổi hoặc được thay đổi
Word Forms
số nhiềutransmutabilities

Phrases & Collocations

transmutability factor

hệ số biến đổi

transmutability principle

nguyên tắc biến đổi

transmutability in nature

biến đổi trong tự nhiên

transmutability of matter

biến đổi của vật chất

transmutability concept

khái niệm biến đổi

transmutability properties

tính chất biến đổi

transmutability theory

thuyết biến đổi

transmutability effects

tác động của biến đổi

transmutability analysis

phân tích biến đổi

transmutability challenges

thách thức biến đổi

Example Sentences

the transmutability of elements is a fascinating topic in chemistry.

khả năng biến đổi các nguyên tố là một chủ đề hấp dẫn trong hóa học.

scientists study the transmutability of materials for various applications.

các nhà khoa học nghiên cứu khả năng biến đổi vật liệu cho nhiều ứng dụng khác nhau.

understanding the transmutability of energy can help in developing new technologies.

hiểu được khả năng biến đổi năng lượng có thể giúp phát triển các công nghệ mới.

in literature, the transmutability of themes can create deeper meanings.

trong văn học, khả năng biến đổi các chủ đề có thể tạo ra những ý nghĩa sâu sắc hơn.

the transmutability of cultural practices is evident in globalization.

khả năng biến đổi các thực hành văn hóa là điều rõ ràng trong quá trình toàn cầu hóa.

transmutability allows for innovation in various fields.

khả năng biến đổi cho phép đổi mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

philosophers debate the transmutability of human emotions.

các nhà triết học tranh luận về khả năng biến đổi cảm xúc của con người.

the concept of transmutability challenges traditional views of identity.

khái niệm về khả năng biến đổi thách thức những quan điểm truyền thống về bản sắc.

in physics, the transmutability of particles is a key principle.

trong vật lý, khả năng biến đổi các hạt là một nguyên tắc quan trọng.

art often explores the transmutability of forms and styles.

nghệ thuật thường khám phá khả năng biến đổi các hình thức và phong cách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now