transposability

[Mỹ]/trænsˌpəʊ.zəˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/trænsˌpoʊ.zəˈbɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể được chuyển đổi
Word Forms
số nhiềutransposabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high transposability

khả năng chuyển vị cao

transposability factor

hệ số chuyển vị

transposability issues

các vấn đề về chuyển vị

transposability benefits

những lợi ích của chuyển vị

transposability analysis

phân tích chuyển vị

transposability model

mô hình chuyển vị

transposability metrics

các tiêu chí đánh giá chuyển vị

transposability criteria

tiêu chí chuyển vị

transposability assessment

đánh giá chuyển vị

transposability research

nghiên cứu về chuyển vị

Câu ví dụ

the transposability of data is crucial for effective analysis.

khả năng chuyển đổi dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích hiệu quả.

understanding the transposability of concepts can enhance learning.

hiểu được khả năng chuyển đổi các khái niệm có thể nâng cao khả năng học tập.

transposability allows for flexibility in various applications.

khả năng chuyển đổi cho phép sự linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

the transposability of skills is important in the job market.

khả năng chuyển đổi kỹ năng là quan trọng trên thị trường lao động.

she highlighted the transposability of her experience across different sectors.

bà/anh ấy nhấn mạnh khả năng chuyển đổi kinh nghiệm của bà/anh ấy sang các lĩnh vực khác nhau.

transposability can lead to innovative solutions in technology.

khả năng chuyển đổi có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong công nghệ.

the research focused on the transposability of theories in social sciences.

nghiên cứu tập trung vào khả năng chuyển đổi các lý thuyết trong khoa học xã hội.

transposability is a key factor in curriculum development.

khả năng chuyển đổi là một yếu tố quan trọng trong phát triển chương trình giảng dạy.

they discussed the transposability of methods used in different studies.

họ thảo luận về khả năng chuyển đổi các phương pháp được sử dụng trong các nghiên cứu khác nhau.

transposability enhances collaboration between diverse teams.

khả năng chuyển đổi tăng cường sự hợp tác giữa các nhóm đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay