treetrunk

[Mỹ]/ˈtriː.trʌŋk/
[Anh]/ˈtriː.trʌŋk/

Dịch

n. thân chính của cây
Các dạng của từ
số nhiềutreetrunks

Cụm từ & Cách kết hợp

the treetrunk

trụ cây

a treetrunk

một trụ cây

old treetrunk

trụ cây cũ

treetrunks

những trụ cây

around the treetrunk

quanh trụ cây

under the treetrunk

dưới trụ cây

behind the treetrunk

sau trụ cây

chopped treetrunk

trụ cây bị chặt

carving the treetrunk

điêu khắc trụ cây

rotten treetrunk

trụ cây mục nát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay