tributaries

[Mỹ]/ˈtrɪb.jʊ.tər.iz/
[Anh]/ˈtrɪb.jəˌter.iz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các dòng suối hoặc sông chảy vào một con sông lớn hơn; các quốc gia phải nộp cống; các quốc gia chư hầu; những người dâng cống

Cụm từ & Cách kết hợp

major tributaries

các chi lưu chính

river tributaries

các chi lưu sông

tributaries system

hệ thống các chi lưu

tributaries network

mạng lưới các chi lưu

tributaries flow

dòng chảy của các chi lưu

tributaries confluence

giao điểm của các chi lưu

tributaries basin

hồ chứa của các chi lưu

tributaries map

bản đồ các chi lưu

tributaries analysis

phân tích các chi lưu

tributaries ecosystem

hệ sinh thái các chi lưu

Câu ví dụ

the river has several tributaries that feed into it.

con sông có nhiều nhánh sông đổ vào nó.

tributaries can significantly affect the ecosystem of a river.

các nhánh sông có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái của một con sông.

many tributaries originate from the surrounding mountains.

nhiều nhánh sông bắt nguồn từ những ngọn núi xung quanh.

the tributaries of the amazon are home to diverse wildlife.

các nhánh sông của amazon là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

tourists often explore the tributaries by kayak.

khách du lịch thường khám phá các nhánh sông bằng thuyền kayak.

understanding the flow of tributaries is important for water management.

hiểu dòng chảy của các nhánh sông là quan trọng cho việc quản lý nước.

some tributaries are seasonal and only flow during the rainy season.

một số nhánh sông là theo mùa và chỉ chảy trong mùa mưa.

pollution in tributaries can impact the main river's health.

ô nhiễm ở các nhánh sông có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của con sông chính.

scientists study tributaries to understand river dynamics.

các nhà khoa học nghiên cứu các nhánh sông để hiểu rõ hơn về động lực học của sông.

tributaries often provide critical habitats for fish and other species.

các nhánh sông thường cung cấp môi trường sống quan trọng cho cá và các loài khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay