trifurcation point
giao điểm phân nhánh
trifurcation analysis
phân tích phân nhánh
trifurcation diagram
sơ đồ phân nhánh
trifurcation structure
cấu trúc phân nhánh
trifurcation model
mô hình phân nhánh
trifurcation theory
thuyết phân nhánh
trifurcation flow
dòng chảy phân nhánh
trifurcation network
mạng phân nhánh
trifurcation event
sự kiện phân nhánh
trifurcation phenomenon
hiện tượng phân nhánh
the trifurcation of the river creates three distinct ecosystems.
Sự phân nhánh của dòng sông tạo ra ba hệ sinh thái riêng biệt.
during the meeting, we discussed the trifurcation of the project timeline.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về sự phân nhánh của thời gian biểu dự án.
the trifurcation in the road led to confusion among the drivers.
Sự phân nhánh trên đường dẫn đến sự nhầm lẫn giữa những người lái xe.
understanding the trifurcation of the argument is essential for a clear debate.
Hiểu được sự phân nhánh của lập luận là điều cần thiết cho một cuộc tranh luận rõ ràng.
the trifurcation of responsibilities among team members improved efficiency.
Việc phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm đã cải thiện hiệu quả.
trifurcation in the decision-making process can lead to better outcomes.
Việc phân nhánh trong quá trình ra quyết định có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the city plans to study the trifurcation of traffic patterns.
Thành phố có kế hoạch nghiên cứu sự phân nhánh của các mô hình giao thông.
trifurcation of the data flow allows for more detailed analysis.
Việc phân nhánh của luồng dữ liệu cho phép phân tích chi tiết hơn.
the trifurcation of the path offered different scenic views.
Sự phân nhánh của con đường mang đến những cảnh quan khác nhau.
we observed a trifurcation of opinions during the discussion.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự phân nhánh của ý kiến trong suốt cuộc thảo luận.
trifurcation point
giao điểm phân nhánh
trifurcation analysis
phân tích phân nhánh
trifurcation diagram
sơ đồ phân nhánh
trifurcation structure
cấu trúc phân nhánh
trifurcation model
mô hình phân nhánh
trifurcation theory
thuyết phân nhánh
trifurcation flow
dòng chảy phân nhánh
trifurcation network
mạng phân nhánh
trifurcation event
sự kiện phân nhánh
trifurcation phenomenon
hiện tượng phân nhánh
the trifurcation of the river creates three distinct ecosystems.
Sự phân nhánh của dòng sông tạo ra ba hệ sinh thái riêng biệt.
during the meeting, we discussed the trifurcation of the project timeline.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về sự phân nhánh của thời gian biểu dự án.
the trifurcation in the road led to confusion among the drivers.
Sự phân nhánh trên đường dẫn đến sự nhầm lẫn giữa những người lái xe.
understanding the trifurcation of the argument is essential for a clear debate.
Hiểu được sự phân nhánh của lập luận là điều cần thiết cho một cuộc tranh luận rõ ràng.
the trifurcation of responsibilities among team members improved efficiency.
Việc phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm đã cải thiện hiệu quả.
trifurcation in the decision-making process can lead to better outcomes.
Việc phân nhánh trong quá trình ra quyết định có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the city plans to study the trifurcation of traffic patterns.
Thành phố có kế hoạch nghiên cứu sự phân nhánh của các mô hình giao thông.
trifurcation of the data flow allows for more detailed analysis.
Việc phân nhánh của luồng dữ liệu cho phép phân tích chi tiết hơn.
the trifurcation of the path offered different scenic views.
Sự phân nhánh của con đường mang đến những cảnh quan khác nhau.
we observed a trifurcation of opinions during the discussion.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự phân nhánh của ý kiến trong suốt cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay